Van Sanwa dùng cho đường ống cấp nước khu vệ sinh nhân viên nên bố trí thế nào?

Van Sanwa dùng cho đường ống cấp nước khu vệ sinh nhân viên nên bố trí thế nào?

Khu vệ sinh nhân viên thường có nhiều thiết bị sử dụng nước như bồn rửa tay, bồn cầu, vòi xịt, tiểu nam, khu tắm và vòi vệ sinh sàn. Khi một thiết bị bị rò hoặc cần sửa chữa, hệ thống phải có khả năng khóa đúng khu vực mà không làm gián đoạn toàn bộ nguồn nước của nhà xưởng, văn phòng hoặc cơ sở kinh doanh.

Van Sanwa cần được bố trí theo từng cấp gồm van tổng, van nhánh và van khóa tại thiết bị. Cách bố trí này giúp xử lý sự cố nhanh, thuận tiện bảo trì và hạn chế ảnh hưởng đến hoạt động của nhân viên.

Người dùng có thể tham khảo thông tin sản phẩm tại Sanwa Việt Nam, sau đó đối chiếu kích thước, áp lực và chức năng của từng model với hệ thống thực tế.

Hệ thống cấp nước khu vệ sinh nhân viên gồm những vị trí nào?

Tùy quy mô công trình, khu vệ sinh nhân viên có thể bao gồm:

  • Bồn rửa tay.
  • Bồn cầu.
  • Vòi xịt vệ sinh.
  • Tiểu nam.
  • Khu tắm.
  • Bình nóng lạnh.
  • Vòi rửa sàn.
  • Bồn chứa nước.
  • Máy bơm tăng áp.
  • Đường nước cấp cho thiết bị vệ sinh tự động.
  • Đường nước nóng và nước lạnh.
  • Nhánh cấp nước cho từng phòng vệ sinh.

Mỗi thiết bị có kích thước đầu cấp và lưu lượng sử dụng khác nhau. Vì vậy, không nên dùng một van tổng duy nhất rồi dẫn nước trực tiếp đến tất cả thiết bị mà không bố trí thêm van nhánh.

Van Sanwa có phù hợp với khu vệ sinh nhân viên không?

Van Sanwa có thể sử dụng cho hệ thống cấp nước khu vệ sinh nhân viên nếu được chọn đúng loại, đúng kích thước và phù hợp với áp lực làm việc.

Van có thể đảm nhiệm các chức năng:

  • Đóng mở nguồn nước toàn khu.
  • Khóa riêng từng phòng vệ sinh.
  • Cô lập từng cụm thiết bị.
  • Khóa nước trước bồn cầu hoặc lavabo.
  • Hỗ trợ sửa chữa đường ống.
  • Ngăn nước chảy ngược khi dùng van một chiều.
  • Hạn chế phạm vi ảnh hưởng khi xảy ra rò rỉ.

Van chỉ nên được sử dụng đúng chức năng. Van khóa không thay thế cho bộ điều áp, bộ lọc hoặc thiết bị chống chảy ngược chuyên dụng khi hệ thống có yêu cầu riêng.

Nên bố trí hệ thống van theo mấy cấp?

Đối với khu vệ sinh nhân viên, nên bố trí van theo ba cấp cơ bản.

Cấp 1: Van tổng của toàn khu vệ sinh

Van tổng được lắp tại đầu đường ống cấp vào khu vệ sinh. Van này dùng để khóa toàn bộ nguồn nước khi cần sửa chữa lớn hoặc xử lý sự cố.

Cấp 2: Van khóa cho từng nhánh

Nếu khu vệ sinh có nhiều phòng, nhiều tầng hoặc chia khu nam – nữ, mỗi nhánh nên có một van khóa riêng.

Cấp 3: Van khóa tại từng thiết bị

Bồn cầu, lavabo, vòi xịt, bình nóng lạnh và một số thiết bị khác nên có van khóa riêng tại đầu cấp.

Cách bố trí ba cấp giúp hệ thống linh hoạt hơn và giảm phạm vi phải ngừng cấp nước khi bảo trì.

Bố trí van tổng tại đầu khu vệ sinh

Van tổng nên được lắp tại vị trí đường nước bắt đầu đi vào khu vệ sinh.

Vị trí phù hợp cần:

  • Dễ nhìn thấy.
  • Dễ tiếp cận.
  • Không bị trần hoặc tường che kín.
  • Có đủ khoảng trống đóng mở.
  • Không cản trở lối đi.
  • Không nằm sát thiết bị điện.
  • Có thể kiểm tra dấu hiệu rò rỉ.
  • Dễ tháo thay khi cần.

Không nên đặt van tổng trong hốc kín không có cửa kiểm tra. Khi xảy ra vỡ dây cấp hoặc hỏng vòi, nhân viên kỹ thuật cần tìm và khóa van nhanh chóng.

Có nên bố trí van riêng cho khu vệ sinh nam và nữ không?

Nếu khu vệ sinh nam và nữ sử dụng hai nhánh đường ống riêng, nên lắp van khóa cho từng nhánh.

Cách bố trí này giúp:

  • Sửa chữa một khu mà không khóa nước khu còn lại.
  • Dễ xác định nhánh bị rò.
  • Thuận tiện cải tạo thiết bị.
  • Giảm thời gian gián đoạn sử dụng.
  • Dễ quản lý hệ thống.
  • Hỗ trợ kiểm tra lưu lượng từng khu.

Van nhánh nên được gắn nhãn rõ ràng như “Khu nam”, “Khu nữ” hoặc “Phòng vệ sinh tầng 1”.

Khu vệ sinh nhiều tầng nên bố trí thế nào?

Với công trình có nhiều tầng, không nên chỉ sử dụng một van tổng ở tầng thấp nhất.

Mỗi tầng nên có:

  1. Một van khóa đầu nhánh.
  2. Van khóa riêng cho từng khu vệ sinh.
  3. Van khóa tại các thiết bị quan trọng.
  4. Điểm kiểm tra hoặc xả nước nếu cần.
  5. Nhãn nhận biết vị trí van.

Khi một tầng cần sửa chữa, các tầng khác vẫn có thể tiếp tục sử dụng nước.

Có cần van riêng cho từng cụm bồn rửa tay không?

Nếu khu vực có nhiều lavabo đặt cạnh nhau, có thể bố trí một van khóa chung cho cả cụm và thêm van khóa nhỏ tại từng thiết bị.

Van chung của cụm giúp cô lập nhanh toàn bộ khu rửa tay khi:

  • Đường ống chung bị rò.
  • Cần thay nhiều vòi cùng lúc.
  • Cần vệ sinh hoặc cải tạo.
  • Tê chia nhánh bị hỏng.
  • Đường ống âm tường gặp sự cố.

Van tại từng lavabo giúp thay vòi hoặc dây cấp mà không ảnh hưởng đến các bồn còn lại.

Bồn cầu có cần van khóa riêng không?

Mỗi bồn cầu nên có van khóa riêng tại đường cấp vào két nước hoặc van xả.

Van này giúp:

  • Khóa nước khi két bị rò.
  • Thay dây cấp.
  • Sửa van phao.
  • Vệ sinh két nước.
  • Thay thiết bị.
  • Hạn chế nước tràn ra sàn.

Van cần được đặt ở vị trí dễ thao tác, không bị thân bồn cầu che kín và không quá sát sàn.

Vòi xịt vệ sinh nên có van riêng không?

Vòi xịt là một trong những vị trí dễ phát sinh rò rỉ do dây mềm, đầu xịt hoặc mối nối thường xuyên chịu áp lực.

Nên có van khóa riêng để:

  • Khóa nước sau giờ làm nếu cần.
  • Xử lý nhanh khi dây bị bục.
  • Thay đầu xịt thuận tiện.
  • Hạn chế nước tràn khi không có người sử dụng.
  • Không phải khóa toàn bộ phòng vệ sinh.

Van phải dễ đóng mở và không bị che khuất bởi bồn cầu hoặc vật dụng vệ sinh.

Tiểu nam nên bố trí van như thế nào?

Với tiểu nam sử dụng van xả tay hoặc van xả cảm ứng, nên có van khóa trước từng thiết bị hoặc trước từng cụm.

Van khóa giúp:

  • Thay van xả.
  • Sửa cảm biến.
  • Kiểm tra đầu cấp.
  • Điều chỉnh hệ thống theo hướng dẫn thiết bị.
  • Xử lý rò rỉ.
  • Vệ sinh đường ống.

Nếu nhiều tiểu nam dùng chung một đường cấp, nên có thêm van tổng của cụm để thuận tiện bảo trì.

Khu tắm nhân viên cần bố trí van ra sao?

Nếu khu vệ sinh có phòng tắm, cần tách rõ đường nước lạnh và đường nước nóng.

Nên bố trí:

  • Van tổng đường nước lạnh.
  • Van tổng đường nước nóng.
  • Van nhánh cho từng cụm phòng tắm.
  • Van trước bình nóng lạnh.
  • Van khóa tại thiết bị nếu cấu hình yêu cầu.
  • Van một chiều theo sơ đồ hệ thống nước nóng.

Van trên đường nước nóng phải phù hợp với nhiệt độ và áp lực làm việc. Không nên sử dụng một model chưa được xác nhận khả năng chịu nhiệt.

Chọn loại van nào cho đường nước chính?

Van bi thường phù hợp với đường nước chính hoặc các nhánh cần đóng mở nhanh.

Ưu điểm của van bi gồm:

  • Thao tác nhanh bằng tay gạt.
  • Dễ nhận biết trạng thái mở hoặc đóng.
  • Đường nước tương đối thông thoáng khi mở hết.
  • Thuận tiện xử lý sự cố.
  • Phù hợp với nhiều vị trí đường ống.
  • Dễ bảo trì.

Van bi nên được vận hành ở trạng thái mở hoàn toàn hoặc đóng hoàn toàn. Không nên sử dụng van bi mở một phần trong thời gian dài để giảm áp lực.

Khi nào cần sử dụng van một chiều?

Van một chiều được dùng tại vị trí cần ngăn nước chảy ngược.

Một số vị trí có thể cần xem xét gồm:

  • Đường đẩy của máy bơm.
  • Đầu ra bồn chứa.
  • Đường nước nóng.
  • Hệ thống có nhiều nguồn cấp.
  • Nhánh thiết bị có nguy cơ chảy ngược.
  • Hệ thống tăng áp.

Khi lắp, mũi tên trên thân van phải cùng chiều dòng nước.

Nếu van một chiều bị lắp ngược, nước có thể không đi qua hoặc lưu lượng bị giảm rõ rệt.

Chọn kích thước van theo đường ống

Van tổng nên có kích thước tương ứng với đường ống chính. Van nhánh được lựa chọn theo kích thước của từng tuyến cấp.

Không nên lắp van nhỏ hơn đường ống chỉ để giảm chi phí hoặc tận dụng phụ kiện có sẵn.

Van nhỏ có thể gây:

  • Giảm lưu lượng.
  • Tụt áp khi nhiều thiết bị sử dụng cùng lúc.
  • Tiếng rít tại van.
  • Vòi cuối tuyến chảy yếu.
  • Bồn cầu cấp nước chậm.
  • Khu tắm thiếu nước.
  • Máy bơm hoạt động không ổn định.

Cần kiểm tra size ghi trên thân van và kích thước thực tế của đường ống.

Không nên chỉ nhìn kích thước ren

Hai van cùng kích thước ren chưa chắc có đường kính thông thủy giống nhau.

Đường nước bên trong van quá nhỏ có thể tạo điểm thắt dù sản phẩm vẫn lắp vừa đường ống.

Khi chọn van cần xem xét:

  • Kích thước kết nối.
  • Đường kính thông thủy.
  • Tổng số thiết bị.
  • Số thiết bị sử dụng đồng thời.
  • Áp lực nguồn nước.
  • Chiều dài đường ống.
  • Số lượng co và tê.

Van tổng của khu vệ sinh có nhiều thiết bị cần bảo đảm khả năng cấp đủ lưu lượng vào giờ cao điểm.

Tính đến thời điểm nhiều người cùng sử dụng

Khu vệ sinh nhân viên thường có thời điểm sử dụng tập trung như:

  • Trước giờ làm việc.
  • Giờ nghỉ giữa ca.
  • Sau giờ ăn.
  • Thời điểm chuyển ca.
  • Cuối ngày làm việc.

Khi nhiều bồn cầu, vòi rửa và vòi tắm cùng sử dụng, lưu lượng trên đường ống tăng nhanh.

Nếu van hoặc đường ống quá nhỏ, có thể xuất hiện:

  • Vòi rửa tay chảy yếu.
  • Két nước bồn cầu đầy chậm.
  • Vòi tắm thiếu nước.
  • Áp lực thay đổi liên tục.
  • Tiếng ồn trong đường ống.

Cần thử hệ thống trong điều kiện nhiều thiết bị hoạt động đồng thời trước khi nghiệm thu.

Kiểm tra áp lực nguồn nước

Nguồn nước có thể được cấp từ:

  • Đường nước thành phố.
  • Bồn mái.
  • Bể chứa.
  • Máy bơm tăng áp.
  • Hệ thống cấp nước chung của tòa nhà.
  • Trạm bơm của nhà xưởng.

Áp lực thực tế thay đổi theo độ cao, công suất bơm và số khu vực cùng sử dụng nước.

Van phải phù hợp với áp lực làm việc của hệ thống. Không nên chỉ chọn theo kích thước ren hoặc hình thức bên ngoài.

Áp lực thấp gây ảnh hưởng gì?

Áp lực thấp có thể làm:

  • Két nước bồn cầu đầy chậm.
  • Vòi xịt hoạt động yếu.
  • Lavabo thiếu nước.
  • Vòi tắm không ổn định.
  • Thiết bị xả cảm ứng hoạt động không đúng.
  • Thời gian vệ sinh kéo dài.
  • Máy bơm phải chạy lâu.

Nguyên nhân có thể do van chưa mở hết, bộ lọc bị nghẹt, đường ống quá nhỏ hoặc nguồn cấp không đủ.

Áp lực quá cao có nguy hiểm không?

Áp lực quá cao có thể làm tăng nguy cơ:

  • Bục dây cấp.
  • Rò vòi xịt.
  • Hỏng van phao.
  • Rò tại mối ren.
  • Tiếng va đập trong ống.
  • Thiết bị xả hoạt động mạnh.
  • Nước bắn ra ngoài lavabo.
  • Tăng lượng nước tiêu thụ.

Không nên đóng bớt van bi để xử lý áp lực cao trong thời gian dài. Hệ thống cần được kiểm tra và sử dụng giải pháp điều chỉnh phù hợp.

Chú ý hiện tượng va đập nước

Khu vệ sinh có nhiều van đóng nhanh, van xả và thiết bị tự động nên có thể xuất hiện va đập nước.

Dấu hiệu thường gặp gồm:

  • Tiếng “cộc” trong đường ống.
  • Đường ống rung khi thiết bị đóng.
  • Van và mối nối chuyển động.
  • Tiếng động sau khi bồn cầu ngừng cấp.
  • Dây cấp rung mạnh.

Cần kiểm tra áp lực, giá đỡ, cách bố trí đường ống và tốc độ đóng của thiết bị. Không nên bỏ qua hiện tượng rung kéo dài vì có thể làm lỏng mối nối.

Lựa chọn vật liệu van phù hợp

Khu vệ sinh là môi trường có độ ẩm cao và thường xuyên sử dụng chất tẩy rửa.

Khi chọn van cần kiểm tra:

  • Vật liệu thân.
  • Vật liệu bộ phận đóng mở.
  • Vật liệu gioăng.
  • Áp lực làm việc.
  • Nhiệt độ làm việc.
  • Kiểu kết nối.
  • Điều kiện môi trường.

Không nên để hóa chất tẩy rửa đậm đặc bám lâu trên thân van và mối nối.

Bố trí van ở vị trí dễ vệ sinh

Van nên được lắp ở vị trí không thường xuyên ngập nước và có thể vệ sinh xung quanh.

Vị trí phù hợp cần:

  • Cao hơn mặt sàn một khoảng hợp lý.
  • Không sát miệng thoát sàn.
  • Không nằm dưới vị trí nước thường xuyên nhỏ xuống.
  • Không bị thùng rác che kín.
  • Không bị hóa chất phủ lên.
  • Có đủ ánh sáng kiểm tra.
  • Dễ phát hiện nước rò.

Khu vực quanh van sạch và khô giúp phát hiện sự cố sớm hơn.

Không đặt van quá sát sàn

Van đặt quá thấp có thể thường xuyên tiếp xúc với nước bẩn, hóa chất vệ sinh và chất thải trên sàn.

Điều này gây khó khăn khi:

  • Đóng mở van.
  • Quan sát rò rỉ.
  • Vệ sinh khu vực.
  • Đặt dụng cụ sửa chữa.
  • Tháo thay van.
  • Kiểm tra mối nối.

Van nên được bố trí ở độ cao thuận tiện nhưng không gây vướng cho người sử dụng.

Không để tay van bị vướng

Tay gạt cần có đủ khoảng trống để xoay hết hành trình.

Tay van có thể bị vướng bởi:

  • Tường.
  • Bồn cầu.
  • Lavabo.
  • Hộp kỹ thuật.
  • Đường ống khác.
  • Khung đỡ.
  • Cửa tủ.

Nếu van không mở hoàn toàn, lưu lượng nước phía sau có thể bị giảm.

Trước khi hoàn thiện, cần thử đóng và mở van nhiều lần để bảo đảm không có vật cản.

Không bố trí van tại vị trí dễ va đập

Van không nên nhô ra lối đi hoặc nằm tại vị trí xe vệ sinh, dụng cụ và thiết bị thường xuyên di chuyển.

Va đập có thể làm:

  • Cong tay van.
  • Lỏng mối nối.
  • Lệch đường ống.
  • Nứt phụ kiện.
  • Rò nước.
  • Hỏng trục van.

Nếu không thể thay đổi vị trí, có thể bố trí khung bảo vệ nhưng vẫn phải bảo đảm khả năng thao tác.

Không đặt van gần thiết bị điện

Khu vệ sinh có thể có bình nóng lạnh, quạt thông gió, máy sấy tay và các thiết bị điện khác.

Van cùng các mối nối không nên đặt ngay phía trên:

  • Ổ điện.
  • Công tắc.
  • Hộp điện.
  • Máy sấy tay.
  • Bộ điều khiển.
  • Dây nguồn.
  • Bình nóng lạnh.

Nếu mối nối bị rò, nước có thể tiếp xúc với điện và gây mất an toàn.

Gắn nhãn cho van tổng và van nhánh

Hệ thống có nhiều van nên được gắn nhãn để tránh đóng nhầm.

Nhãn có thể ghi:

  • Van tổng khu vệ sinh.
  • Van khu nam.
  • Van khu nữ.
  • Van lavabo.
  • Van bồn cầu.
  • Van nước nóng.
  • Van phòng tắm.
  • Van tầng 1 hoặc tầng 2.

Nhãn cần ngắn gọn, dễ đọc và chịu được môi trường ẩm.

Lập sơ đồ vị trí van

Với nhà xưởng hoặc văn phòng có nhiều khu vệ sinh, nên lập sơ đồ đơn giản thể hiện:

  • Vị trí van tổng.
  • Vị trí van từng tầng.
  • Van khu nam và khu nữ.
  • Van nước nóng.
  • Van máy bơm.
  • Van bồn chứa.
  • Hướng dòng nước.

Sơ đồ giúp nhân viên kỹ thuật tìm đúng van khi xảy ra sự cố và thuận tiện bàn giao khi thay đổi người quản lý.

Hạn chế sử dụng quá nhiều đầu chuyển

Một cụm van sử dụng nhiều côn thu, kép và măng sông sẽ có nhiều mối nối hơn.

Điều này có thể:

  • Tăng nguy cơ rò.
  • Làm giảm lưu lượng.
  • Tạo vị trí tích tụ cặn.
  • Làm cụm van dài.
  • Gây khó khăn khi vệ sinh.
  • Tăng tải lên đường ống.
  • Khó tháo bảo trì.

Nên chọn van có kích thước và kiểu kết nối đồng bộ với đường ống.

Căn thẳng đường ống trước khi lắp

Không nên dùng lực siết van để kéo hai đầu ống lệch nhau về đúng vị trí.

Đường ống bị lệch có thể làm:

  • Thân van chịu lực.
  • Ren bị ép không đều.
  • Mối nối nhanh rò.
  • Tay van khó xoay.
  • Phụ kiện nhựa bị nứt.
  • Đường ống rung.
  • Tuổi thọ van giảm.

Cần căn chỉnh và cố định đường ống trước khi lắp hoàn thiện.

Đường ống cần có giá đỡ riêng

Van không nên được sử dụng làm điểm đỡ cho toàn bộ đường ống.

Đường ống dài hoặc có nhiều thiết bị cần được cố định bằng kẹp và giá đỡ.

Dấu hiệu thiếu giá đỡ gồm:

  • Van bị nghiêng.
  • Đường ống võng.
  • Cụm van rung khi bơm chạy.
  • Mối nối thường xuyên ẩm.
  • Đường ống chuyển động khi đóng mở.
  • Phụ kiện xuất hiện vết nứt.

Sau khi lắp, cần thử thao tác van để kiểm tra độ chắc chắn của hệ thống.

Quấn băng tan vừa đủ

Băng tan giúp làm kín mối ren nhưng không nên quấn quá nhiều.

Phần băng thừa có thể lọt vào đường nước và mắc tại:

  • Bi van.
  • Van một chiều.
  • Lưới vòi.
  • Van phao.
  • Thiết bị xả.
  • Đầu cấp nhỏ.

Chỉ nên quấn trên phần ren cần thiết và không để băng che đầu đường ống.

Không siết van quá lực

Siết quá mạnh có thể làm hỏng ren, nứt phụ kiện hoặc khiến cụm van bị lệch.

Khi lắp cần:

  • Dùng cờ lê đúng kích thước.
  • Giữ đúng vị trí trên thân van.
  • Siết vừa đủ kín.
  • Không cầm tay gạt để xoắn thân.
  • Không dùng ống nối dài tùy tiện.
  • Kiểm tra độ thẳng của đường ống.
  • Thử kín sau khi cấp nước.

Nếu phụ kiện đã bị nứt hoặc biến dạng, cần thay mới thay vì tiếp tục siết.

Súc rửa đường ống trước khi sử dụng

Sau khi thi công, đường ống có thể còn:

  • Cát.
  • Bụi.
  • Mạt nhựa.
  • Keo dán.
  • Băng tan.
  • Gỉ sét.
  • Dị vật nhỏ.

Cần súc rửa đường ống trước khi kết nối hoàn chỉnh với bồn cầu, vòi và thiết bị xả.

Cặn trong đường ống có thể làm tắc van phao, lưới vòi hoặc thiết bị cảm ứng.

Mở van từ từ khi cấp nước lần đầu

Van tổng nên được mở từ từ sau khi lắp đặt hoặc sửa chữa.

Mở chậm giúp:

  • Nước điền đầy đường ống.
  • Không khí thoát ra ngoài.
  • Hạn chế rung.
  • Giảm va đập nước.
  • Theo dõi các mối nối.
  • Phát hiện tiếng động bất thường.
  • Tránh áp lực tăng đột ngột.

Có thể mở nhẹ vòi cuối tuyến để hỗ trợ xả khí.

Kiểm tra rò rỉ sau khi lắp

Sau khi cấp nước, cần lau khô và kiểm tra toàn bộ cụm van.

Các vị trí cần quan sát gồm:

  • Ren đầu vào.
  • Ren đầu ra.
  • Khu vực trục van.
  • Tê chia nhánh.
  • Dây cấp bồn cầu.
  • Dây vòi xịt.
  • Đầu nối lavabo.
  • Đường nước nóng.

Cần kiểm tra khi không sử dụng nước và khi nhiều thiết bị hoạt động đồng thời.

Thử hệ thống vào giờ sử dụng cao điểm

Việc thử từng vòi riêng lẻ chưa đủ để đánh giá hệ thống.

Nên mô phỏng điều kiện sử dụng thực tế bằng cách:

  1. Mở nhiều vòi rửa tay.
  2. Cho nhiều két nước cùng cấp lại.
  3. Kiểm tra vòi xịt.
  4. Mở vòi tắm nếu có.
  5. Kiểm tra thiết bị cảm ứng.
  6. Quan sát áp lực tại cuối tuyến.
  7. Lắng nghe tiếng rung trong đường ống.

Nếu lưu lượng giảm mạnh, cần xem lại size van, đường ống, nguồn cấp và cách phân nhánh.

Xử lý khi toàn khu vệ sinh bị yếu nước

Khi tất cả thiết bị đều bị yếu nước, nên kiểm tra theo thứ tự:

  1. Nguồn nước đầu vào.
  2. Mức nước trong bồn.
  3. Hoạt động của máy bơm.
  4. Van tổng đã mở hoàn toàn chưa.
  5. Bộ lọc đầu nguồn.
  6. Kích thước van và đường ống.
  7. Các vị trí côn thu.
  8. Đường ống có bị nghẹt không.
  9. Số thiết bị đang sử dụng.
  10. Áp lực trước và sau van.

Không nên tăng công suất bơm hoặc thay van khi chưa xác định đúng nguyên nhân.

Xử lý khi chỉ một thiết bị bị yếu nước

Nếu các thiết bị khác vẫn bình thường, nguyên nhân thường nằm tại van nhánh hoặc chính thiết bị đó.

Cần kiểm tra:

  • Van khóa đã mở hết chưa.
  • Dây cấp có bị gập không.
  • Lưới đầu vòi có bị tắc không.
  • Van phao có bị cặn không.
  • Đầu nối có bị thu nhỏ không.
  • Vòi xịt có bị nghẹt không.
  • Thiết bị có bị hỏng không.

Trong trường hợp này, van tổng thường không phải nguyên nhân chính.

Xử lý khi phát hiện rò rỉ

Khi thấy nước rò quanh van hoặc thiết bị, cần:

  • Khóa van nhánh gần nhất.
  • Khóa van tổng nếu không cô lập được.
  • Ngắt máy bơm nếu cần.
  • Tránh để nước tiếp xúc với điện.
  • Xả áp lực còn lại.
  • Lau khô vị trí rò.
  • Xác định rò tại ren, trục hay dây cấp.
  • Thay bộ phận hỏng.
  • Cấp nước lại từ từ.
  • Theo dõi sau khi sửa.

Không nên chỉ quấn vật liệu bên ngoài mối nối vì đây không phải cách xử lý lâu dài.

Không cố xoay khi van bị kẹt

Nếu van nặng tay, không nên dùng ống nối dài hoặc lực quá mạnh để cố xoay.

Việc này có thể:

  • Cong tay van.
  • Gãy trục.
  • Xoay lệch đường ống.
  • Làm nứt phụ kiện.
  • Gây rò nước đột ngột.
  • Làm hỏng thân van.

Cần khóa nguồn nước, xả áp và kiểm tra nguyên nhân trước khi xử lý.

Bảo dưỡng Van Sanwa định kỳ

Van tổng và van nhánh cần được kiểm tra theo lịch bảo trì của công trình.

Nội dung kiểm tra gồm:

  1. Quan sát dấu hiệu rò rỉ.
  2. Kiểm tra tay van có bị lỏng không.
  3. Thử đóng mở hết hành trình.
  4. Kiểm tra tiếng động bất thường.
  5. Vệ sinh bề mặt van.
  6. Kiểm tra giá đỡ đường ống.
  7. Kiểm tra dây cấp.
  8. Quan sát áp lực và lưu lượng.
  9. Kiểm tra nhãn nhận biết.
  10. Ghi lại thời gian bảo trì.

Các van ít sử dụng vẫn nên được thao tác định kỳ để hạn chế tình trạng kẹt.

Những lỗi thường gặp khi bố trí van

Lỗi đầu tiên là chỉ lắp một van tổng cho toàn bộ khu vệ sinh.

Lỗi thứ hai là không có van khóa riêng tại bồn cầu và lavabo.

Lỗi thứ ba là chọn van nhỏ hơn đường ống chính.

Lỗi thứ tư là đặt van trong hốc kín không có cửa kiểm tra.

Lỗi thứ năm là lắp van quá sát sàn.

Lỗi thứ sáu là để tay van bị vướng.

Lỗi thứ bảy là không gắn nhãn van nhánh.

Lỗi thứ tám là dùng quá nhiều đầu chuyển.

Lỗi thứ chín là lắp van một chiều ngược hướng.

Lỗi thứ mười là không thử hệ thống khi nhiều thiết bị hoạt động cùng lúc.

Kinh nghiệm bố trí Van Sanwa cho khu vệ sinh nhân viên

Trước tiên, nên lắp một van tổng tại đầu đường ống cấp vào khu vệ sinh.

Tiếp theo, chia van nhánh theo khu nam, khu nữ, từng tầng hoặc từng cụm thiết bị. Các thiết bị như bồn cầu, lavabo, vòi xịt và bình nóng lạnh nên có van khóa riêng.

Van phải được chọn đúng kích thước, không làm thu hẹp đường ống chính và có áp lực làm việc phù hợp.

Vị trí lắp cần dễ tiếp cận, không sát thiết bị điện, không thường xuyên ngập nước và có đủ không gian thao tác.

Cuối cùng, cần gắn nhãn, lập sơ đồ và kiểm tra hoạt động của hệ thống trong giờ sử dụng cao điểm.

Kết luận

Van Sanwa dùng cho đường ống cấp nước khu vệ sinh nhân viên nên được bố trí theo ba cấp gồm van tổng, van nhánh và van khóa tại từng thiết bị. Cách bố trí này giúp xử lý sự cố nhanh, giảm phạm vi mất nước và thuận tiện bảo trì.

Van tổng nên đặt ở đầu khu vệ sinh, trong khi các nhánh nam – nữ, từng tầng hoặc từng cụm thiết bị cần có van riêng. Bồn cầu, lavabo, vòi xịt và bình nóng lạnh cũng nên được bố trí van khóa tại đầu cấp.

Người dùng có thể tham khảo nhóm Van nước Sanwa để lựa chọn loại van phù hợp với đường ống chính, đường nhánh và từng vị trí thiết bị trong khu vệ sinh.

Câu hỏi thường gặp

Khu vệ sinh nhân viên nên bố trí bao nhiêu cấp van?
Nên bố trí ba cấp gồm van tổng toàn khu, van khóa từng nhánh và van khóa riêng tại các thiết bị quan trọng.
Có nên lắp van riêng cho khu vệ sinh nam và nữ không?
Nên lắp nếu hai khu sử dụng các nhánh đường ống riêng để có thể bảo trì một khu mà không ảnh hưởng đến khu còn lại.
Bồn cầu có cần van khóa riêng không?
Có. Van riêng giúp thay dây cấp, sửa van phao hoặc xử lý rò rỉ mà không phải khóa nước toàn bộ khu vệ sinh.
Van tổng có nên nhỏ hơn đường ống chính không?
Không nên. Van nhỏ hơn đường ống có thể tạo điểm thắt và làm giảm lưu lượng khi nhiều thiết bị cùng sử dụng nước.
Van nên lắp cao hơn mặt sàn không?
Nên lắp ở độ cao thuận tiện để tránh nước bẩn, hóa chất và giúp việc đóng mở, kiểm tra, bảo trì dễ dàng hơn.
Có nên gắn nhãn cho các van nhánh không?
Nên gắn nhãn rõ ràng để nhân viên kỹ thuật tìm đúng van và tránh đóng nhầm khu vực khi xử lý sự cố.
Vì sao toàn khu vệ sinh bị yếu nước?
Nguyên nhân có thể do van tổng chưa mở hết, van quá nhỏ, bộ lọc bị nghẹt, nguồn nước yếu hoặc nhiều thiết bị sử dụng đồng thời.

5/5 - (1 bình chọn)