Van Sanwa dùng cho đường ống cấp nước khu rửa dụng cụ nhà hàng cần bố trí ra sao?

Van Sanwa dùng cho đường ống cấp nước khu rửa dụng cụ nhà hàng cần bố trí ra sao?

Khu rửa dụng cụ trong nhà hàng thường phải xử lý liên tục bát đĩa, khay, nồi, chảo, dao, thớt, dụng cụ chế biến và các thiết bị tháo rời. Nhu cầu sử dụng nước thường tăng mạnh vào trước giờ mở cửa, sau giờ cao điểm và cuối ca nên hệ thống cần bảo đảm đủ lưu lượng, dễ khóa và thuận tiện vệ sinh.

Van Sanwa có thể được sử dụng cho đường ống cấp nước khu rửa dụng cụ nếu được chọn đúng loại, kích thước, áp lực, nhiệt độ và cách bố trí. Hệ thống nên có van tổng riêng cho khu rửa, van từng chậu hoặc từng cụm thiết bị và van riêng cho đường nước nóng, máy rửa hoặc bộ lọc nếu có.

Người dùng có thể tham khảo các sản phẩm tại Sanwa Việt Nam, sau đó đối chiếu thông số của đúng model với kích thước đường ống, nguồn nước và điều kiện vận hành thực tế của nhà hàng.

Khu rửa dụng cụ nhà hàng thường sử dụng nước cho những vị trí nào?

Tùy quy mô, khu vực này có thể gồm:

  • Chậu rửa bát đĩa.
  • Chậu rửa nồi và chảo.
  • Chậu rửa dao, thớt.
  • Chậu rửa khay inox.
  • Vòi xịt tráng.
  • Máy rửa bát.
  • Khu ngâm dụng cụ.
  • Điểm rửa bộ phận tháo rời của máy.
  • Bình nóng lạnh.
  • Hệ thống nước nóng trung tâm.
  • Bộ lọc nước.
  • Vòi vệ sinh sàn.
  • Chậu rửa dụng cụ vệ sinh.

Không phải tất cả các điểm này nên sử dụng chung một nhánh nước. Cần chia hệ thống theo mục đích để thuận tiện bảo trì và hạn chế nhiễm bẩn chéo.

Van Sanwa có phù hợp với khu rửa dụng cụ nhà hàng không?

Van Sanwa có thể phù hợp nếu được sử dụng đúng chức năng và trong giới hạn kỹ thuật của từng model.

Van có thể được dùng để:

  • Khóa toàn bộ nước khu rửa.
  • Khóa riêng từng dãy chậu.
  • Cô lập máy rửa bát.
  • Khóa đường nước nóng.
  • Khóa đường nước lạnh.
  • Cô lập bình nóng lạnh.
  • Khóa nước trước bộ lọc.
  • Hỗ trợ thay vòi.
  • Xử lý nhanh khi xảy ra rò rỉ.
  • Hạn chế nước chảy ngược tại vị trí phù hợp.

Van không tự làm nước sạch hơn, không thay thế bộ lọc, van giảm áp hay thiết bị kiểm soát nhiệt độ.

Nên chọn loại Van Sanwa nào cho đường nước tổng?

Đối với đường nước tổng khu rửa, van bi thường phù hợp vì cần đóng mở nhanh.

Van bi có một số ưu điểm:

  • Thao tác nhanh bằng tay gạt.
  • Dễ nhận biết trạng thái đóng hoặc mở.
  • Đường nước tương đối thông thoáng khi mở hết.
  • Dễ khóa khi xảy ra sự cố.
  • Phù hợp với đường ống nhỏ và vừa.
  • Dễ kiểm tra.
  • Không cần xoay nhiều vòng.

Van bi nên được mở hoàn toàn trong quá trình sử dụng bình thường.

Không nên để van mở một phần trong thời gian dài để giảm áp lực hoặc điều chỉnh lưu lượng.

Khi nào cần sử dụng van một chiều?

Van một chiều được dùng để hạn chế nước phía sau chảy ngược về nguồn.

Một số vị trí có thể cần xem xét gồm:

  • Đường đẩy máy bơm.
  • Đầu ra bồn chứa.
  • Hệ thống tăng áp.
  • Đường cấp bình nóng lạnh.
  • Máy rửa bát.
  • Nhánh có nhiều nguồn nước.
  • Điểm có nguy cơ đầu vòi bị ngâm trong nước bẩn.
  • Khu vực sử dụng dây xịt.

Van một chiều không thay thế van khóa.

Van khóa dùng để chủ động cô lập đường ống, còn van một chiều hoạt động tự động theo hướng dòng chảy.

Khi lắp cần kiểm tra:

  • Hướng mũi tên trên thân.
  • Tư thế lắp.
  • Kích thước.
  • Áp lực.
  • Khả năng tháo vệ sinh.
  • Mức tổn thất áp lực.

Nên bố trí hệ thống van theo mấy cấp?

Khu rửa dụng cụ nhà hàng có thể bố trí theo ba hoặc bốn cấp.

Cấp 1: Van tổng khu rửa

Van này dùng để khóa toàn bộ khu vực khi sửa đường ống hoặc xảy ra sự cố lớn.

Cấp 2: Van từng dãy chậu

Nếu có nhiều chậu, nên chia:

  • Chậu rửa bát.
  • Chậu rửa nồi.
  • Chậu rửa dụng cụ chế biến.
  • Khu máy rửa bát.

Cấp 3: Van tại từng thiết bị

Có thể bố trí riêng cho:

  • Máy rửa bát.
  • Bình nóng lạnh.
  • Bộ lọc.
  • Vòi xịt.
  • Chậu lớn.
  • Thiết bị sử dụng nước trực tiếp.

Cấp 4: Van nước nóng và nước lạnh

Nếu hệ thống có hai đường riêng, cần có khả năng khóa độc lập từng tuyến.

Cách bố trí này giúp sửa đúng vị trí mà không phải dừng toàn bộ khu rửa.

Van tổng khu rửa nên đặt ở đâu?

Van tổng nên được đặt gần nơi đường nước tách khỏi tuyến cấp chính.

Vị trí phù hợp cần:

  • Dễ nhìn thấy.
  • Dễ khóa nhanh.
  • Không bị kệ hoặc thiết bị che kín.
  • Có đủ khoảng xoay tay van.
  • Không thường xuyên bị ngập nước.
  • Không nằm sát tủ điện.
  • Có thể sử dụng dụng cụ tháo lắp.
  • Dễ quan sát dấu hiệu rò.
  • Không cản trở lối đi.

Nhân viên quản lý ca nên biết vị trí van tổng để có thể khóa nước nhanh khi dây hoặc vòi bị bục.

Có nên lắp van riêng cho từng dãy chậu không?

Nên bố trí nếu khu rửa có nhiều chậu.

Van riêng giúp:

  • Sửa một chậu mà các chậu khác vẫn hoạt động.
  • Thay vòi.
  • Thay dây cấp.
  • Vệ sinh bộ lọc.
  • Cô lập điểm bị rò.
  • Giảm phạm vi ngừng nước.
  • Dễ kiểm tra lưu lượng.

Không nhất thiết mỗi chậu đều phải có một van lớn riêng nếu đã có van cụm và van cục bộ phù hợp.

Chậu rửa bát đĩa nên có van riêng không?

Nếu chậu sử dụng thường xuyên và có đường cấp riêng, nên có khả năng khóa cục bộ.

Van giúp:

  • Thay vòi.
  • Thay dây cấp.
  • Sửa rò.
  • Cô lập chậu.
  • Vệ sinh lưới vòi.
  • Không ảnh hưởng đến chậu khác.

Nếu chậu có cả nước nóng và lạnh, nên bố trí van riêng cho từng đường.

Chậu rửa nồi, chảo cần lưu ý gì?

Chậu rửa nồi thường cần lượng nước lớn hơn chậu rửa dụng cụ nhỏ.

Do đó cần kiểm tra:

  • Kích thước đường ống.
  • Kích thước van.
  • Đường kính thông thủy.
  • Áp lực nguồn.
  • Loại vòi.
  • Chiều dài dây xịt nếu có.
  • Nhu cầu sử dụng cùng lúc.

Không nên chọn van quá nhỏ vì có thể làm vòi rửa nồi yếu, kéo dài thời gian vệ sinh.

Vòi xịt tráng cần van riêng không?

Nên có van khóa riêng trước dây hoặc vòi xịt.

Dây xịt thường xuyên:

  • Bị kéo.
  • Bị xoắn.
  • Bị gập.
  • Va vào thành chậu.
  • Chịu áp lực liên tục.
  • Tiếp xúc với dầu mỡ và nước nóng.

Van riêng giúp khóa nhanh khi dây bị bục hoặc đầu nối bị bung.

Không nên chỉ dựa vào cò đóng của đầu xịt vì đoạn dây phía trước vẫn chịu áp lực.

Có nên khóa van vòi xịt sau giờ làm việc không?

Có thể cân nhắc, đặc biệt khi nhà hàng đóng cửa qua đêm.

Việc khóa van giúp:

  • Giảm thời gian dây chịu áp lực.
  • Hạn chế rò ngoài giờ.
  • Giảm thiệt hại nếu dây bị bục.
  • Hỗ trợ kiểm tra cuối ca.
  • Giảm nguy cơ nước tràn khi không có người.

Sau khi khóa có thể xả phần áp lực còn lại trong dây rồi treo đầu vòi lên giá.

Máy rửa bát cần bố trí van thế nào?

Máy rửa bát nên có van khóa riêng tại đầu cấp nước.

Van giúp:

  • Tháo máy để bảo trì.
  • Vệ sinh bộ lọc.
  • Thay dây cấp.
  • Cô lập máy bị rò.
  • Sửa van điện từ.
  • Không ảnh hưởng đến chậu rửa thủ công.

Nếu máy yêu cầu nước nóng, cần kiểm tra nhiệt độ, áp lực và lưu lượng đầu vào theo đúng hướng dẫn của thiết bị.

Máy rửa bát có cần van một chiều không?

Tùy cấu tạo máy và sơ đồ đường ống, có thể cần giải pháp chống chảy ngược phù hợp.

Không nên tự động lắp hoặc bỏ van một chiều mà chưa kiểm tra:

  • Hướng dẫn của máy.
  • Nguồn nước.
  • Chênh lệch áp lực.
  • Vị trí đấu nối.
  • Khả năng hút ngược.
  • Thiết bị chống chảy ngược đã có sẵn hay chưa.

Nếu bổ sung van một chiều, cần kiểm tra tổn thất áp lực để tránh làm máy cấp nước chậm.

Đường nước nóng và lạnh nên có van riêng không?

Nên có.

Việc tách riêng giúp:

  • Sửa đường nóng mà vẫn dùng nước lạnh.
  • Cô lập bình nóng lạnh.
  • Kiểm tra vòi trộn.
  • Xác định nhánh bị rò.
  • Bảo trì đường ống.
  • Dễ xử lý khi nhiệt độ bất thường.

Nhãn nước nóng và nước lạnh nên được ghi rõ.

Van trên đường nước nóng cần kiểm tra gì?

Van phải phù hợp với:

  • Nhiệt độ làm việc.
  • Áp lực.
  • Vật liệu thân.
  • Vật liệu gioăng.
  • Kiểu kết nối.
  • Chu kỳ nóng và nguội.
  • Môi trường ẩm.
  • Tần suất thao tác.

Không nên mặc định mọi model dùng cho nước lạnh đều phù hợp với nước nóng.

Dây cấp, vòi, đầu nối và thiết bị phía sau cũng phải chịu được nhiệt độ tương ứng.

Bình nóng lạnh nên bố trí van thế nào?

Nếu nhà hàng dùng bình nóng lạnh riêng cho khu rửa, nên có van khóa tại đường nước lạnh đi vào bình.

Tùy cấu hình có thể gồm:

  • Van khóa đầu vào.
  • Van một chiều.
  • Van an toàn.
  • Đường xả.
  • Van đường nước nóng.
  • Thiết bị kiểm soát nhiệt độ.

Không nên tự ý bỏ thiết bị an toàn chỉ để cụm lắp đặt gọn hơn.

Có nên dùng nước quá nóng để rửa dụng cụ không?

Nhiệt độ nước cần phù hợp với quy trình của nhà hàng và vật liệu của dụng cụ.

Nước quá nóng có thể gây:

  • Bỏng cho nhân viên.
  • Làm hỏng dây không chịu nhiệt.
  • Làm biến dạng phụ kiện nhựa.
  • Ảnh hưởng đến gioăng.
  • Tăng hơi nóng và độ ẩm trong khu rửa.

Không nên dùng van bi để đóng bớt đường nóng và coi đó là giải pháp kiểm soát nhiệt độ lâu dài.

Không dùng van bi để điều chỉnh nhiệt độ nước

Van bi không phải thiết bị chuyên dùng để pha nóng lạnh.

Nếu đóng bớt một đường, nhiệt độ có thể thay đổi khi:

  • Nhiều vòi cùng mở.
  • Máy bơm khởi động.
  • Áp lực đường nóng và lạnh thay đổi.
  • Máy rửa bát lấy nước.
  • Một chậu khác ngừng sử dụng.

Nếu cần nhiệt độ ổn định, nên sử dụng thiết bị trộn phù hợp.

Chọn kích thước van theo đường ống

Van cần có kích thước phù hợp với đường ống cấp.

Không nên giảm size van chỉ để tận dụng sản phẩm có sẵn.

Van quá nhỏ có thể gây:

  • Vòi rửa yếu.
  • Máy rửa bát cấp nước chậm.
  • Vòi xịt giảm lực.
  • Chậu cuối tuyến thiếu nước.
  • Tiếng rít tại van.
  • Áp lực giảm mạnh khi nhiều điểm cùng dùng.
  • Thời gian vệ sinh kéo dài.

Cần kiểm tra size danh nghĩa trước khi lắp.

Không nên chỉ nhìn kích thước ren

Hai van có cùng kích thước ren chưa chắc có đường kính thông thủy giống nhau.

Khi lựa chọn nên xem xét:

  • Kích thước kết nối.
  • Đường kính thông thủy.
  • Số lượng chậu.
  • Số điểm sử dụng đồng thời.
  • Chiều dài đường ống.
  • Chiều dài dây xịt.
  • Áp lực nguồn.
  • Số lượng co và tê.
  • Thiết bị phía sau.

Van tổng không nên trở thành điểm thắt của toàn bộ khu rửa.

Tính đến giờ cao điểm của nhà hàng

Khu rửa thường hoạt động mạnh:

  • Sau giờ ăn trưa.
  • Sau giờ ăn tối.
  • Trong lúc thay ca.
  • Cuối ngày.
  • Khi có tiệc hoặc lượng khách lớn.
  • Khi máy rửa và chậu thủ công cùng hoạt động.

Nhiều điểm có thể dùng nước đồng thời:

  • Vòi xịt tráng.
  • Chậu rửa bát.
  • Chậu rửa nồi.
  • Máy rửa bát.
  • Vòi rửa tay.
  • Khu vệ sinh.

Khi nghiệm thu nên thử trong điều kiện gần với thực tế, không chỉ mở một vòi.

Kiểm tra áp lực nguồn nước

Nguồn cấp có thể lấy từ:

  • Đường nước thành phố.
  • Bồn trên mái.
  • Bể ngầm kết hợp máy bơm.
  • Hệ thống tăng áp.
  • Nguồn nước chung của tòa nhà.

Áp lực có thể thay đổi theo:

  • Mực nước trong bồn.
  • Hoạt động máy bơm.
  • Số điểm đang sử dụng.
  • Thời điểm trong ngày.
  • Tình trạng bộ lọc.
  • Độ cao của nhà hàng.

Van phải phù hợp với áp lực thực tế của hệ thống.

Áp lực thấp gây ảnh hưởng gì?

Áp lực thấp có thể làm:

  • Vòi xịt yếu.
  • Thời gian rửa lâu.
  • Máy rửa bát cấp nước chậm.
  • Chậu cuối tuyến thiếu nước.
  • Khó tráng sạch dầu mỡ.
  • Nhiều vòi cùng mở thì lưu lượng giảm mạnh.

Nguyên nhân có thể do:

  • Van chưa mở hết.
  • Đường ống nhỏ.
  • Van quá nhỏ.
  • Bộ lọc bị nghẹt.
  • Dây xịt bị gập.
  • Máy bơm yếu.
  • Nhiều thiết bị cùng sử dụng.

Áp lực quá cao có tốt không?

Không phải áp lực càng cao càng tốt.

Áp lực quá cao có thể gây:

  • Bục dây xịt.
  • Bung đầu nối.
  • Nước bắn mạnh.
  • Sàn nhanh ướt.
  • Tăng nguy cơ trượt ngã.
  • Đường ống rung.
  • Va đập nước.
  • Tăng lượng nước tiêu thụ.
  • Làm phụ kiện nhanh xuống cấp.

Không nên đóng bớt van bi để giảm áp lực lâu dài.

Nếu áp lực cao, nên dùng thiết bị kiểm soát phù hợp.

Van Sanwa có làm nước mạnh hơn không?

Không.

Van không tự tạo thêm áp lực.

Nếu khu rửa yếu nước, cần kiểm tra:

  • Nguồn nước.
  • Van tổng.
  • Van nhánh.
  • Máy bơm.
  • Bồn chứa.
  • Bộ lọc.
  • Kích thước đường ống.
  • Dây xịt.
  • Đầu vòi.
  • Số thiết bị đang hoạt động.

Thay van lớn hơn chỉ có tác dụng khi van cũ thực sự là điểm gây thu hẹp.

Có nên lắp máy bơm tăng áp cho khu rửa?

Có thể cân nhắc nếu nguồn nước thực sự không đủ.

Trước khi lắp cần kiểm tra:

  • Van tổng đã mở hết chưa.
  • Bộ lọc có bị nghẹt không.
  • Đường ống có quá nhỏ không.
  • Dây xịt có bị gập không.
  • Van một chiều có lắp đúng không.
  • Bồn chứa có đủ nước không.
  • Thiết bị có chịu được áp lực mới không.

Không nên tăng áp để bù cho một đường ống hoặc van bị chọn sai kích thước.

Cụm máy bơm cần bố trí van thế nào?

Tùy hệ thống, cụm bơm có thể gồm:

  • Van khóa đường hút.
  • Van khóa đường đẩy.
  • Van một chiều.
  • Đồng hồ áp lực.
  • Bộ lọc.
  • Bình tích áp.
  • Đường xả bảo trì.

Van đường hút phải mở hoàn toàn khi bơm hoạt động.

Không được vận hành bơm khi đường hút đang bị khóa.

Chất lượng nước ảnh hưởng thế nào đến van?

Nguồn nước có cát, gỉ sét, cặn bồn hoặc mạt nhựa có thể gây:

  • Van nặng tay.
  • Van không khóa kín.
  • Van một chiều bị kẹt.
  • Đầu vòi bị tắc.
  • Vòi xịt yếu.
  • Máy rửa bát cấp nước kém.
  • Bộ lọc nhanh nghẹt.
  • Lưu lượng giảm dần.

Đường ống mới cần được súc rửa trước khi đưa khu rửa vào vận hành.

Có nên lắp bộ lọc trước khu rửa không?

Nếu nguồn nước có nhiều cặn, có thể cân nhắc bộ lọc phù hợp.

Bộ lọc giúp hạn chế tạp chất đi vào:

  • Van.
  • Vòi.
  • Đầu xịt.
  • Máy rửa bát.
  • Van điện từ.
  • Bình nóng lạnh.
  • Vòi trộn.

Tuy nhiên, bộ lọc bị nghẹt cũng có thể làm toàn bộ khu rửa yếu nước.

Khi lắp cần:

  • Chọn đúng kích thước.
  • Có van khóa phía trước.
  • Lắp đúng hướng.
  • Chừa khoảng vệ sinh.
  • Có lịch kiểm tra.
  • Không chọn lưới quá mịn nếu không cần thiết.

Phải tách khu rửa dụng cụ với khu rửa sàn

Không nên dùng chung một đầu vòi hoặc dây cho:

  • Rửa bát đĩa.
  • Rửa nồi chảo.
  • Rửa dụng cụ tiếp xúc thực phẩm.
  • Rửa sàn.
  • Rửa thùng rác.
  • Rửa cây lau.
  • Pha hóa chất.

Điểm rửa sàn nên có:

  • Vòi riêng.
  • Van riêng.
  • Dây riêng.
  • Giá treo riêng.
  • Nhãn nhận biết.

Việc tách riêng giúp hạn chế nhiễm bẩn chéo và sử dụng nhầm.

Khu rửa dụng cụ chế biến sống nên tách thế nào?

Nếu nhà hàng phân chia khu sơ chế thực phẩm sống và khu rửa dụng cụ ăn uống, đường nước nên được tổ chức rõ ràng.

Có thể tách:

  • Khu dụng cụ sơ chế thịt cá.
  • Khu dụng cụ rau củ.
  • Khu bát đĩa phục vụ khách.
  • Khu vệ sinh sàn.
  • Khu dụng cụ vệ sinh.

Mục tiêu là hạn chế việc dây và đầu vòi từ khu bẩn được kéo sang khu dụng cụ sạch.

Chú ý nguy cơ nước bẩn chảy ngược

Đầu vòi hoặc dây xịt có thể bị ngâm vào:

  • Chậu nước bẩn.
  • Thùng ngâm.
  • Xô hóa chất.
  • Nồi hoặc khay lớn.
  • Nước trên sàn.

Nếu áp lực hệ thống giảm đột ngột, có thể xuất hiện nguy cơ hút ngược.

Để hạn chế cần:

  • Không ngâm đầu vòi trong nước bẩn.
  • Không để dây nằm trong chậu.
  • Treo đầu xịt khi không dùng.
  • Không nối trực tiếp đường nước vào thùng hóa chất.
  • Tách vòi vệ sinh sàn.
  • Xem xét giải pháp chống chảy ngược phù hợp.

Van khóa thông thường không tự loại bỏ hoàn toàn nguy cơ này.

Không nối trực tiếp nguồn nước với bình hóa chất

Khu rửa có thể sử dụng:

  • Nước rửa chén.
  • Dung dịch tẩy dầu mỡ.
  • Chất khử khuẩn.
  • Hóa chất vệ sinh.

Không nên tự nối dây cấp nước trực tiếp vào thùng hóa chất nếu không có thiết bị và giải pháp kiểm soát phù hợp.

Rủi ro có thể gồm:

  • Hóa chất bị hút ngược.
  • Đấu nối sai.
  • Dây bị ngâm.
  • Rò hóa chất.
  • Không kiểm soát được nồng độ.

Hóa chất vệ sinh có ảnh hưởng đến van không?

Bề mặt ngoài của van có thể thường xuyên tiếp xúc với:

  • Dầu mỡ.
  • Nước rửa chén.
  • Chất tẩy.
  • Chất khử khuẩn.
  • Nước lau sàn.

Cần:

  • Lau sạch hóa chất bám trên van.
  • Không để dung dịch đậm đặc đọng lâu.
  • Không phun trực tiếp hóa chất vào trục van.
  • Không đặt can hóa chất sát mối nối.
  • Kiểm tra dấu hiệu ăn mòn.
  • Giữ khu vực thông thoáng.

Nếu van dùng trực tiếp để dẫn hóa chất thì phải kiểm tra riêng khả năng tương thích vật liệu.

Không sử dụng lại van từng dẫn hóa chất

Van từng sử dụng cho đường hóa chất không nên tự ý chuyển sang đường nước rửa dụng cụ ăn uống.

Nguy cơ có thể gồm:

  • Cặn hóa chất còn lại.
  • Gioăng đã bị ảnh hưởng.
  • Vật liệu bị ăn mòn.
  • Không xác định được mức độ làm sạch.
  • Mùi hoặc tạp chất còn trong van.

Nên sử dụng vật tư có lịch sử rõ ràng cho đường nước sạch.

Vị trí van cần tránh thiết bị điện

Khu rửa có thể có:

  • Máy rửa bát.
  • Bình nóng lạnh.
  • Máy sấy.
  • Bộ nguồn.
  • Tủ điện.
  • Ổ cắm.
  • Máy bơm.

Van và các mối nối không nên nằm ngay phía trên thiết bị điện.

Nếu xảy ra rò, nước có thể chảy trực tiếp vào điện và làm tăng nguy cơ mất an toàn.

Không đặt van quá sát mặt sàn

Sàn khu rửa thường xuyên ẩm, có dầu mỡ và hóa chất.

Van đặt quá thấp có thể:

  • Bị nước bẩn bắn trực tiếp.
  • Bị ngập.
  • Bám hóa chất.
  • Khó thao tác.
  • Khó phát hiện rò.
  • Dễ bị xe đẩy va vào.
  • Khó tháo bảo trì.

Van nên được đặt cao hơn vùng nước thường xuyên đọng nhưng vẫn thuận tiện thao tác.

Không đặt van tại vị trí dễ bị xe đẩy va vào

Khu rửa thường có:

  • Xe đẩy bát.
  • Khay inox.
  • Thùng rác.
  • Giá kệ.
  • Xe chở dụng cụ.
  • Thùng hàng.

Va đập có thể làm:

  • Cong tay van.
  • Lỏng ren.
  • Lệch đường ống.
  • Nứt phụ kiện.
  • Gây rò.
  • Làm van khó thao tác.

Nếu vị trí không thể thay đổi, nên có khung bảo vệ phù hợp.

Không để tay van bị vướng

Tay van cần có đủ khoảng xoay.

Có thể bị vướng bởi:

  • Thành chậu.
  • Tường.
  • Giá kệ.
  • Đường ống khác.
  • Bộ lọc.
  • Máy rửa.
  • Dây xịt.
  • Tủ.

Nếu không mở hết, lưu lượng phía sau có thể giảm.

Nếu không đóng hết, không thể cô lập khu vực khi cần sửa chữa.

Dây xịt cần có giá treo riêng

Dây xịt không nên để nằm trên sàn.

Giá treo giúp:

  • Hạn chế dây bị giẫm.
  • Tránh xe đẩy cán qua.
  • Giảm gập dây.
  • Giữ đầu xịt sạch hơn.
  • Hạn chế lực kéo lên van.
  • Giảm nguy cơ vấp ngã.
  • Kéo dài tuổi thọ dây.

Giá treo không nên che tay van hoặc gây khó khăn khi bảo trì.

Không để dây kéo trực tiếp lên van

Khi nhân viên kéo dây mạnh, lực có thể truyền trực tiếp lên thân van và mối nối.

Điều này có thể làm:

  • Lỏng ren.
  • Xoay lệch van.
  • Cong đường ống.
  • Nứt phụ kiện.
  • Rò nước.
  • Hỏng đầu nối.

Nên có điểm giữ hoặc giá cuộn độc lập để van không chịu lực kéo của dây.

Không để dây bị gập hoặc xoắn

Dây bị gập có thể làm vòi yếu dù van đã mở hết.

Cần kiểm tra:

  • Đoạn sát van.
  • Đoạn sau chậu.
  • Đoạn quấn trên giá.
  • Đoạn bị xe đẩy đè.
  • Góc tường.
  • Đầu nối.

Nếu vòi xịt yếu, nên trải thẳng dây trước khi kết luận van hoặc máy bơm bị hỏng.

Đường thoát nước phải đủ khả năng tiếp nhận

Khu rửa có lưu lượng nước lớn nên hệ thống thoát cũng phải phù hợp.

Cần kiểm tra:

  • Độ dốc sàn.
  • Miệng thoát.
  • Lưới chắn rác.
  • Cặn thức ăn.
  • Dầu mỡ.
  • Khả năng tắc.
  • Hướng nước tràn.
  • Vị trí thiết bị điện.

Van chỉ kiểm soát nước cấp, không giải quyết được tình trạng thoát nước kém.

Sàn khu rửa cần hạn chế trơn trượt

Nước, dầu mỡ và hóa chất có thể làm sàn rất trơn.

Cần:

  • Xử lý rò ngay.
  • Không để dây nằm chắn lối đi.
  • Vệ sinh dầu mỡ.
  • Giữ miệng thoát thông thoáng.
  • Thu dây sau khi sử dụng.
  • Không để nước tràn sang khu bếp.

Van tổng cần được đặt ở vị trí dễ khóa khi nước tràn bất thường.

Hạn chế sử dụng quá nhiều đầu chuyển

Một cụm van có nhiều:

  • Côn thu.
  • Kép ren.
  • Măng sông.
  • Đầu chuyển.

có thể làm:

  • Tăng nguy cơ rò.
  • Làm giảm lưu lượng.
  • Tạo điểm bám cặn.
  • Làm cụm van dài.
  • Khó vệ sinh.
  • Khó tháo bảo trì.

Nên chọn van và phụ kiện đồng bộ với kích thước đường ống.

Căn thẳng đường ống trước khi lắp

Không nên dùng lực siết van để kéo hai đoạn ống lệch nhau.

Lắp lệch có thể làm:

  • Thân van chịu lực.
  • Ren bị ép.
  • Mối nối nhanh rò.
  • Phụ kiện bị nứt.
  • Van khó xoay.
  • Đường ống rung.

Cần căn chỉnh và cố định đường ống trước khi siết hoàn thiện.

Đường ống phải có giá đỡ riêng

Van không nên chịu trọng lượng của:

  • Đường ống.
  • Bộ lọc.
  • Cụm chia nhánh.
  • Dây xịt.
  • Đồng hồ.

Thiếu giá đỡ có thể làm:

  • Van bị nghiêng.
  • Ren chịu lực.
  • Đường ống võng.
  • Mối nối bị kéo.
  • Cụm van rung.
  • Rò sau thời gian sử dụng.

Sau khi lắp nên thao tác van và kéo thử dây để kiểm tra tuyến ống có chuyển động hay không.

Quấn băng tan vừa đủ

Băng tan hỗ trợ làm kín mối ren nhưng không nên quấn quá nhiều.

Băng thừa có thể lọt vào đường nước và mắc tại:

  • Bi van.
  • Van một chiều.
  • Đầu vòi.
  • Đầu xịt.
  • Van điện từ.
  • Máy rửa bát.
  • Bộ lọc.

Chỉ nên quấn trên phần ren cần thiết.

Không siết van quá lực

Siết quá mạnh có thể gây:

  • Hỏng ren.
  • Nứt phụ kiện.
  • Biến dạng đầu nối.
  • Làm van bị lệch.
  • Van khó thao tác.
  • Rò sau thời gian sử dụng.

Cần sử dụng dụng cụ đúng kích thước.

Không nên cầm tay gạt để xoắn toàn bộ van vào đường ống.

Súc rửa đường ống trước khi sử dụng

Đường ống mới có thể còn:

  • Cát.
  • Bụi.
  • Gỉ sét.
  • Mạt nhựa.
  • Keo.
  • Băng tan.
  • Cặn bồn.
  • Dị vật nhỏ.

Nếu không súc rửa, cặn có thể đi vào:

  • Van.
  • Vòi.
  • Đầu xịt.
  • Máy rửa bát.
  • Bộ lọc.
  • Bình nóng lạnh.

Cần xả sạch tuyến ống trước khi kết nối hoàn chỉnh với thiết bị.

Mở van từ từ khi cấp nước lần đầu

Sau khi thi công hoặc bảo trì nên:

  1. Kiểm tra các vòi đang đóng.
  2. Mở van tổng từ từ.
  3. Để nước điền đầy đường ống.
  4. Mở vòi cuối tuyến để xả khí.
  5. Kiểm tra rò.
  6. Mở từng van nhánh.
  7. Kiểm tra từng chậu.
  8. Kiểm tra máy rửa bát.

Không nên mở toàn bộ hệ thống quá nhanh vì sẽ khó xác định nhánh xảy ra lỗi.

Kiểm tra rò rỉ sau khi lắp

Cần kiểm tra:

  • Ren đầu vào van.
  • Ren đầu ra van.
  • Trục van.
  • Cụm chia nhánh.
  • Dây xịt.
  • Đầu nối.
  • Bộ lọc.
  • Máy rửa bát.
  • Bình nóng lạnh.
  • Máy bơm.

Nên kiểm tra khi:

  • Hệ thống đứng yên.
  • Một vòi đang hoạt động.
  • Nhiều vòi hoạt động.
  • Đầu xịt đóng nhưng dây còn áp.
  • Máy bơm khởi động.
  • Máy bơm dừng.

Kiểm tra khả năng khóa riêng từng khu

Sau khi lắp nên thử:

  1. Mở vòi tại chậu cần kiểm tra.
  2. Đóng van nhánh.
  3. Chờ nước trong ống chảy hết.
  4. Xác nhận chậu đã mất nước.
  5. Kiểm tra chậu khác vẫn hoạt động.
  6. Mở lại van từ từ.
  7. Quan sát rò.
  8. Gắn nhãn đúng.

Không nên đợi đến khi có sự cố mới xác định van nào kiểm soát khu vực nào.

Kiểm tra lưu lượng khi nhiều thiết bị cùng hoạt động

Nên thử:

  • Chậu rửa bát.
  • Chậu rửa nồi.
  • Vòi xịt.
  • Máy rửa bát.
  • Lavabo rửa tay.
  • Khu vệ sinh.

Cần quan sát:

  • Lưu lượng.
  • Áp lực.
  • Nhiệt độ.
  • Tiếng rít.
  • Rung đường ống.
  • Hoạt động máy bơm.

Nếu chậu cuối tuyến yếu rõ rệt, cần xem lại kích thước van và đường ống.

Cách đo lưu lượng đơn giản

Có thể sử dụng xô hoặc bình có thể tích xác định.

Công thức:

Lưu lượng = Thể tích nước / Thời gian

Ví dụ, nếu hứng được 10 lít trong 30 giây thì lưu lượng tương đương khoảng 20 lít mỗi phút.

Có thể đo:

  • Trước khi nối dây.
  • Sau khi nối dây.
  • Tại chậu đầu tuyến.
  • Tại chậu cuối tuyến.
  • Khi một vòi hoạt động.
  • Khi nhiều vòi cùng hoạt động.

So sánh các kết quả giúp xác định vị trí gây giảm lưu lượng.

Không dùng van bi để điều chỉnh lưu lượng lâu dài

Van bi chủ yếu phù hợp với:

  • Mở hoàn toàn.
  • Đóng hoàn toàn.

Không nên để van mở một phần để:

  • Giảm lực vòi xịt.
  • Giảm áp lực.
  • Cân bằng giữa các chậu.
  • Điều chỉnh nhiệt độ.

Nếu cần kiểm soát lưu lượng, nên dùng thiết bị đúng chức năng.

Chú ý hiện tượng va đập nước

Vòi xịt, máy rửa bát và van điện từ có thể đóng nước nhanh.

Dấu hiệu gồm:

  • Tiếng cộc trong đường ống.
  • Dây rung.
  • Cụm van chuyển động.
  • Mối nối nhanh lỏng.
  • Đường ống rung mạnh.

Nếu xảy ra thường xuyên, cần kiểm tra:

  • Áp lực.
  • Giá đỡ.
  • Cách bố trí đường ống.
  • Van.
  • Thiết bị đóng nhanh.

Xử lý khi toàn bộ khu rửa bị yếu nước

Nên kiểm tra theo thứ tự:

  1. Nguồn nước.
  2. Van tổng.
  3. Van nhánh.
  4. Bồn chứa.
  5. Máy bơm.
  6. Bộ lọc.
  7. Kích thước đường ống.
  8. Các điểm côn thu.
  9. Số thiết bị đang dùng.
  10. Áp lực đầu nguồn.

Không nên thay van hoặc máy bơm khi chưa xác định đúng nguyên nhân.

Xử lý khi chỉ một chậu bị yếu

Cần kiểm tra:

  • Van tại chậu.
  • Dây cấp.
  • Lưới đầu vòi.
  • Đầu xịt.
  • Bộ lọc riêng.
  • Nhánh đường ống.
  • Các điểm gập.
  • Cặn trong vòi.

Nếu các chậu khác vẫn mạnh, van tổng thường không phải nguyên nhân chính.

Xử lý khi chỉ máy rửa bát cấp nước chậm

Cần kiểm tra:

  • Van cấp cho máy.
  • Dây cấp.
  • Bộ lọc đầu vào.
  • Van điện từ.
  • Áp lực yêu cầu.
  • Van một chiều nếu có.
  • Cặn trong đầu nối.

Không nên tăng áp lực toàn bộ hệ thống khi chỉ riêng máy rửa bát gặp vấn đề.

Xử lý khi van bị rò nước

Khi phát hiện rò cần:

  • Khóa van phía trước.
  • Ngắt máy bơm nếu cần.
  • Ngắt điện gần vị trí rò.
  • Xả áp lực.
  • Lau khô.
  • Xác định vị trí rò.
  • Kiểm tra ren.
  • Kiểm tra trục.
  • Kiểm tra đường ống có bị lệch không.
  • Làm lại mối nối hoặc thay van.

Sau khi sửa, cần cấp nước lại từ từ và kiểm tra lần nữa.

Không cố xoay van khi bị kẹt

Không nên dùng:

  • Búa.
  • Ống nối dài.
  • Lực quá lớn.

để cố xoay van.

Điều này có thể gây:

  • Cong tay van.
  • Gãy trục.
  • Nứt thân.
  • Lệch đường ống.
  • Vỡ phụ kiện.
  • Rò nước đột ngột.

Cần khóa nguồn và xác định nguyên nhân trước khi xử lý.

Gắn nhãn cho từng van

Khu rửa có nhiều nhánh nên gắn nhãn như:

  • Van tổng khu rửa.
  • Chậu rửa bát.
  • Chậu rửa nồi.
  • Máy rửa bát.
  • Vòi xịt.
  • Nước nóng.
  • Nước lạnh.
  • Bình nóng lạnh.
  • Bộ lọc.
  • Vòi rửa sàn.

Nhãn giúp nhân viên kỹ thuật đóng đúng van khi xảy ra sự cố.

Lập sơ đồ đường nước

Sơ đồ nên thể hiện:

  • Nguồn cấp.
  • Van tổng.
  • Bồn chứa.
  • Máy bơm.
  • Bộ lọc.
  • Các chậu.
  • Máy rửa bát.
  • Đường nước nóng.
  • Đường nước lạnh.
  • Van một chiều.
  • Vòi rửa sàn.

Sơ đồ đơn giản nhưng rõ ràng sẽ giúp quá trình sửa chữa nhanh hơn.

Bảo dưỡng Van Sanwa định kỳ

Nên kiểm tra:

  1. Dấu hiệu rò.
  2. Khả năng đóng mở.
  3. Tay van.
  4. Nhãn.
  5. Giá đỡ đường ống.
  6. Dây xịt.
  7. Bộ lọc.
  8. Lưu lượng.
  9. Áp lực.
  10. Tình trạng hóa chất bám.
  11. Mối nối.
  12. Khu vực xung quanh.

Van ít thao tác vẫn nên được đóng mở định kỳ để hạn chế bị kẹt.

Kiểm tra khu rửa trước mỗi ca

Có thể kiểm tra nhanh:

  • Van tổng đang mở đúng trạng thái không.
  • Dây xịt có rò không.
  • Chậu có đủ nước không.
  • Nước nóng có ổn định không.
  • Bộ lọc có dấu hiệu nghẹt không.
  • Máy rửa bát cấp nước bình thường không.
  • Sàn có nước đọng không.
  • Có nước gần thiết bị điện không.
  • Đầu vòi có bị ngâm trong nước bẩn không.

Việc kiểm tra đầu ca giúp phát hiện nhiều lỗi trước thời điểm nhà hàng đông khách.

Những lỗi thường gặp khi bố trí van cho khu rửa dụng cụ nhà hàng

Lỗi đầu tiên là chỉ có một van tổng cho cả nhà hàng.

Lỗi thứ hai là không có van riêng cho khu rửa.

Lỗi thứ ba là không tách van cho máy rửa bát.

Lỗi thứ tư là chọn van nhỏ hơn đường ống.

Lỗi thứ năm là dùng van bi để giảm áp lực.

Lỗi thứ sáu là để đầu dây xịt ngâm trong nước bẩn.

Lỗi thứ bảy là dùng chung vòi rửa dụng cụ với vòi rửa sàn.

Lỗi thứ tám là đặt van gần thiết bị điện.

Lỗi thứ chín là không súc rửa đường ống.

Lỗi thứ mười là chỉ thử một vòi khi nghiệm thu.

Kinh nghiệm bố trí Van Sanwa cho khu rửa dụng cụ nhà hàng

Trước tiên, cần xác định số lượng chậu rửa, máy rửa bát, vòi xịt và thiết bị sử dụng nước nóng.

Van bi thường phù hợp với đường nước tổng và các nhánh cần đóng mở nhanh. Van một chiều có thể được xem xét tại máy bơm, bình nóng lạnh hoặc nơi cần hạn chế nước chảy ngược.

Khu rửa nên có van tổng riêng. Nếu có nhiều dãy chậu, nên chia van theo từng cụm để khi một khu cần sửa, phần còn lại vẫn hoạt động.

Đường nước nóng và lạnh nên có van độc lập. Van trên đường nóng phải phù hợp với nhiệt độ thực tế.

Không nên để dây xịt ngâm trong nước bẩn hoặc sử dụng chung với vòi rửa sàn. Những điểm này nên được tách riêng cả về van, dây và vị trí lưu trữ.

Sau khi lắp, cần kiểm tra rò rỉ, khả năng khóa từng nhánh, lưu lượng khi nhiều thiết bị cùng hoạt động và tình trạng rung của đường ống.

Kết luận

Van Sanwa dùng cho đường ống cấp nước khu rửa dụng cụ nhà hàng nên được bố trí theo từng cấp gồm van tổng khu rửa, van từng dãy chậu và van riêng cho máy rửa bát, vòi xịt, bình nóng lạnh hoặc bộ lọc nếu có.

Van bi thường phù hợp với những vị trí cần đóng mở nhanh, còn van một chiều được xem xét tại máy bơm, hệ thống nước nóng hoặc điểm có nguy cơ chảy ngược. Kích thước van phải phù hợp với đường ống và số lượng thiết bị sử dụng đồng thời để không trở thành điểm gây giảm lưu lượng.

Đối với các vị trí cần cấp nước trực tiếp tại chậu rửa, vòi xịt hoặc điểm vệ sinh dụng cụ, người dùng có thể tham khảo nhóm Vòi nước Sanwa để lựa chọn sản phẩm phù hợp với cách bố trí và nhu cầu sử dụng thực tế của nhà hàng.

Câu hỏi thường gặp

Van Sanwa có phù hợp với khu rửa dụng cụ nhà hàng không?
Có. Van có thể sử dụng nếu được chọn đúng loại, kích thước, áp lực, nhiệt độ và phù hợp với đường ống thực tế.
Khu rửa dụng cụ có cần van tổng riêng không?
Nên có van tổng riêng để khi sửa chậu, vòi hoặc máy rửa bát không phải khóa nước toàn bộ nhà hàng.
Máy rửa bát có cần van khóa riêng không?
Nên có để thuận tiện tháo máy, vệ sinh bộ lọc, thay dây cấp và cô lập thiết bị khi xảy ra rò rỉ.
Van Sanwa có làm vòi xịt mạnh hơn không?
Không. Van không tự tăng áp lực. Nếu vòi yếu cần kiểm tra nguồn nước, máy bơm, bộ lọc, dây xịt, đường ống và trạng thái các van.
Có nên dùng chung vòi rửa dụng cụ với vòi rửa sàn không?
Không nên. Hai điểm nên tách riêng để hạn chế nhiễm bẩn chéo và tránh đầu dây dùng cho sàn tiếp xúc với dụng cụ ăn uống.
Có nên đóng bớt van bi để giảm lực nước không?
Không nên để van bi mở một phần trong thời gian dài. Nếu áp lực hoặc lưu lượng quá cao, nên sử dụng giải pháp kiểm soát phù hợp.
Vì sao chỉ một chậu rửa bị yếu nước?
Nguyên nhân có thể nằm ở van riêng, dây cấp, lưới đầu vòi, đầu xịt, bộ lọc hoặc nhánh đường ống của chính chậu đó.

5/5 - (1 bình chọn)