Khu rửa tay trong trường mầm non được sử dụng nhiều lần mỗi ngày, đặc biệt trước khi ăn, sau khi vui chơi, sau khi đi vệ sinh và sau các hoạt động ngoài trời. Người sử dụng chủ yếu là trẻ nhỏ nên hệ thống nước không chỉ cần đủ lưu lượng mà còn phải hạn chế nguy cơ bỏng, trơn trượt, va đập và tự ý đóng mở thiết bị.
Van Sanwa có thể được sử dụng cho đường nước cấp khu rửa tay trường mầm non nếu được chọn đúng loại, kích thước, áp lực, nhiệt độ và vị trí lắp. Van nên được bố trí ngoài tầm với của trẻ nhưng vẫn thuận tiện cho giáo viên, nhân viên kỹ thuật khóa nước khi cần sửa vòi, dây cấp hoặc xử lý rò rỉ.
Người dùng có thể tham khảo thông tin sản phẩm tại Sanwa Việt Nam, sau đó đối chiếu thông số của đúng model với đường ống và điều kiện vận hành thực tế của trường.

Đường nước khu rửa tay trường mầm non có đặc điểm gì?
Khác với khu rửa tay văn phòng hoặc nhà ở, khu rửa tay mầm non thường có nhiều vòi được bố trí ở độ cao thấp để trẻ dễ sử dụng.
Hệ thống có thể gồm:
- Dãy lavabo thấp cho trẻ.
- Lavabo riêng cho giáo viên.
- Vòi nhấn tự ngắt.
- Vòi cảm ứng.
- Vòi gạt thông thường.
- Đường nước lạnh.
- Đường nước ấm.
- Bình nóng lạnh hoặc hệ thống nước nóng trung tâm.
- Bộ lọc đầu nguồn.
- Van tổng khu vực.
- Van nhánh từng cụm vòi.
- Vòi vệ sinh sàn.
- Điểm rửa tay ngoài sân.
- Máy bơm và bồn chứa.
Nhu cầu sử dụng thường tăng mạnh trong một khoảng thời gian ngắn khi cả lớp cùng rửa tay. Vì vậy, van và đường ống phải được lựa chọn theo lưu lượng đồng thời, không chỉ dựa trên một vòi riêng lẻ.
Van Sanwa có phù hợp với khu rửa tay mầm non không?
Van Sanwa có thể phù hợp nếu sản phẩm được sử dụng đúng chức năng và nằm trong giới hạn làm việc của model.
Van có thể đảm nhiệm các nhiệm vụ:
- Khóa toàn bộ nước của khu rửa tay.
- Khóa riêng từng dãy lavabo.
- Cô lập một lớp học.
- Khóa đường nước nóng.
- Khóa đường nước lạnh.
- Hỗ trợ thay vòi.
- Thay dây cấp mà không ngừng toàn trường.
- Xử lý nhanh khi xảy ra rò rỉ.
- Cô lập bộ lọc để vệ sinh.
- Ngăn nước chảy ngược tại vị trí phù hợp.
Van không tự làm nước sạch hơn, không tự giảm nhiệt độ và không thay thế thiết bị giảm áp hoặc kiểm soát nước nóng.
Nên chọn loại Van Sanwa nào cho đường nước tổng?
Đối với đường nước tổng cấp vào khu rửa tay, van bi thường phù hợp khi cần đóng hoặc mở hoàn toàn dòng nước.
Van bi có một số ưu điểm:
- Đóng mở nhanh bằng tay gạt.
- Dễ nhận biết trạng thái van.
- Thuận tiện xử lý sự cố khẩn cấp.
- Đường nước tương đối thông thoáng khi mở hết.
- Phù hợp với đường ống nhỏ và vừa.
- Dễ kiểm tra.
- Không cần xoay nhiều vòng.
Van bi nên được mở hoàn toàn trong quá trình sử dụng bình thường. Không nên để van mở một phần lâu dài để giảm áp lực hoặc điều chỉnh lượng nước tại vòi.
Khi nào cần sử dụng van một chiều?
Van một chiều được sử dụng để hạn chế nước phía sau chảy ngược về nguồn cấp.
Một số vị trí có thể cần xem xét gồm:
- Đường đẩy máy bơm.
- Đầu ra bồn chứa.
- Hệ thống tăng áp.
- Đường cấp bình nóng lạnh.
- Hệ thống có nhiều nguồn nước.
- Nhánh có chênh lệch áp lực.
- Thiết bị có yêu cầu chống chảy ngược.
- Điểm cấp có nguy cơ hút ngược.
Van một chiều không thay thế van khóa. Van khóa dùng để chủ động đóng nước, còn van một chiều hoạt động theo hướng dòng chảy.
Mũi tên trên thân van phải cùng chiều với hướng nước từ nguồn đến khu rửa tay.
Nên bố trí hệ thống van theo mấy cấp?
Khu rửa tay trường mầm non có thể bố trí theo ba hoặc bốn cấp tùy quy mô.
Cấp 1: Van tổng của trường hoặc khối nhà
Van này dùng để khóa toàn bộ nguồn nước khi xảy ra sự cố lớn.
Cấp 2: Van từng tầng hoặc từng khu
Mỗi tầng, dãy lớp hoặc khối phòng học nên có van nhánh riêng nếu đường ống được phân chia độc lập.
Cấp 3: Van tổng khu rửa tay
Van này dùng để cô lập toàn bộ dãy lavabo của một tầng hoặc một lớp.
Cấp 4: Van tại từng cụm vòi hoặc thiết bị
Mỗi cụm lavabo, bình nóng lạnh hoặc bộ lọc có thể có van riêng để thuận tiện bảo trì.
Cách phân cấp giúp sửa đúng khu vực mà không làm gián đoạn nước tại toàn bộ trường.
Có nên lắp van riêng cho từng lớp học không?
Nếu mỗi lớp có khu rửa tay riêng, nên cân nhắc bố trí van khóa cho từng lớp.
Van riêng giúp:
- Sửa một lớp mà các lớp khác vẫn có nước.
- Xử lý rò rỉ nhanh.
- Thay vòi trong giờ học.
- Cô lập khu vực đang cải tạo.
- Khóa nước khi phòng không sử dụng.
- Xác định nhanh nhánh bị lỗi.
- Giảm phạm vi ảnh hưởng đến trẻ.
Van nên đặt ngoài khu vực trẻ trực tiếp sử dụng nhưng giáo viên hoặc nhân viên kỹ thuật vẫn có thể tiếp cận nhanh.
Van tổng khu rửa tay nên đặt ở đâu?
Van tổng nên đặt gần điểm đường nước bắt đầu đi vào khu rửa tay, trước khi chia thành các nhánh nhỏ.
Vị trí phù hợp cần:
- Dễ tiếp cận với người lớn.
- Ngoài tầm với của trẻ.
- Không nhô ra lối đi.
- Có đủ khoảng xoay tay van.
- Không nằm sát ổ điện.
- Không thường xuyên bị nước bắn.
- Không bị tủ hoặc đồ dùng che kín.
- Dễ kiểm tra rò rỉ.
- Có thể sử dụng dụng cụ khi thay van.
Không nên đặt van ngay dưới lavabo thấp nếu trẻ có thể tự ý đóng mở.
Vì sao cần đặt van ngoài tầm với của trẻ?
Trẻ mầm non có thể tò mò và tự ý xoay tay van nếu thiết bị nằm ở vị trí dễ chạm tới.
Việc trẻ thao tác van có thể gây:
- Mất nước đột ngột tại cả dãy vòi.
- Van bị để ở trạng thái mở một phần.
- Tay van bị tác động liên tục.
- Trẻ bị kẹp tay.
- Đường ống rung hoặc rò.
- Giáo viên khó xác định nguyên nhân nước yếu.
- Thiết bị nhanh hư hỏng.
Van phục vụ bảo trì nên được đặt trong hộp kỹ thuật, tủ có cửa hoặc vị trí cao phù hợp với người lớn.
Hộp kỹ thuật cho van cần thiết kế thế nào?
Hộp kỹ thuật không chỉ dùng để che van mà còn phải cho phép kiểm tra và sửa chữa.
Hộp cần:
- Có cửa mở thuận tiện.
- Được cố định chắc chắn.
- Không có cạnh sắc.
- Không để trẻ dễ mở.
- Có đủ khoảng xoay tay van.
- Có chỗ dùng cờ lê.
- Không giữ nước.
- Dễ nhìn thấy mối nối.
- Có nhãn cho từng van.
- Cho phép thay riêng từng van.
Không nên làm hộp quá nhỏ khiến tay van không thể đóng hoặc mở hết hành trình.
Có nên khóa hộp van không?
Tại khu vực trẻ dễ tiếp cận, hộp van nên có cơ cấu đóng chắc chắn để hạn chế trẻ tự mở.
Tuy nhiên, nhân viên phụ trách phải có khả năng tiếp cận nhanh khi xảy ra:
- Bục dây cấp.
- Vỡ vòi.
- Rò đường ống.
- Nước tràn ra sàn.
- Hỏng thiết bị nước nóng.
- Sự cố gần nguồn điện.
Không nên dùng cơ cấu khóa phức tạp khiến trong tình huống khẩn cấp không thể đóng nước kịp thời.
Mỗi dãy lavabo có cần van nhánh riêng không?
Nếu khu rửa tay có hai hoặc nhiều dãy lavabo, nên cân nhắc bố trí van riêng cho từng dãy.
Cách bố trí này giúp:
- Sửa một dãy mà dãy còn lại vẫn sử dụng.
- Thay vòi theo từng cụm.
- Xác định nhánh bị rò.
- Vệ sinh bộ lọc từng khu.
- Giảm phạm vi ngừng nước.
- Thuận tiện kiểm tra lưu lượng.
- Dễ quản lý theo từng lớp.
Không cần lắp một van cho từng vòi nếu hệ thống đã có van cụm phù hợp và việc bảo trì từng vòi có thể thực hiện bằng van khóa cục bộ.
Mỗi lavabo có cần van khóa riêng không?
Nếu từng lavabo sử dụng dây cấp độc lập, có thể bố trí van khóa riêng tại đầu cấp.
Van riêng giúp:
- Thay vòi mà không khóa cả dãy.
- Sửa dây cấp.
- Cô lập một chậu bị rò.
- Vệ sinh lưới đầu vòi.
- Tháo lavabo khi cải tạo.
- Duy trì hoạt động của các chậu khác.
Tuy nhiên, van phải được che chắn hoặc đặt tại vị trí trẻ không thể tự ý thao tác.
Không nên để tay van nhô ra ngay dưới chậu thấp.
Nên chọn vòi gạt, vòi nhấn hay vòi cảm ứng?
Việc chọn loại vòi phụ thuộc vào độ tuổi của trẻ, ngân sách, khả năng bảo trì và điều kiện sử dụng.
Vòi gạt
Dễ sử dụng nhưng trẻ có thể quên khóa hoặc mở quá lớn.
Vòi nhấn tự ngắt
Có thể hạn chế nước chảy liên tục nhưng cần kiểm tra áp lực và thời gian xả.
Vòi cảm ứng
Giảm tiếp xúc tay nhưng phụ thuộc vào cảm biến, nguồn điện, pin và van điện từ.
Dù sử dụng loại vòi nào, hệ thống vẫn cần van khóa phía trước để sửa chữa và cô lập thiết bị.
Vòi nhấn tự ngắt cần lưu ý gì về van cấp?
Vòi nhấn đóng nước tương đối nhanh và có thể làm đường ống thay đổi áp lực đột ngột.
Cần kiểm tra:
- Van nhánh đã mở hoàn toàn.
- Áp lực cấp phù hợp.
- Lưới lọc không bị tắc.
- Thời gian xả của vòi.
- Đường ống được cố định.
- Không có tiếng va đập lớn.
- Nhiều vòi cùng nhấn vẫn đủ nước.
Nếu van nhánh mở một phần, các vòi cuối dãy có thể hoạt động yếu hoặc thời gian xả không ổn định.
Vòi cảm ứng cần lưu ý gì?
Vòi cảm ứng thường có bộ lọc nhỏ, van điện từ, cảm biến và nguồn điện hoặc pin.
Nên bố trí van khóa riêng để:
- Vệ sinh lưới lọc.
- Thay van điện từ.
- Thay dây cấp.
- Kiểm tra cảm biến.
- Cô lập một vòi bị lỗi.
- Không ảnh hưởng đến cả dãy.
Nếu vòi không hoạt động, cần kiểm tra nguồn điện, pin, cảm biến, bộ lọc và van điện từ trước khi kết luận van khóa bị hỏng.
Chọn kích thước van theo đường ống
Van phải có kích thước phù hợp với đường ống chính hoặc đường nhánh.
Không nên lắp van nhỏ hơn đường ống chỉ để tận dụng phụ kiện có sẵn. Điểm thu nhỏ có thể làm lượng nước giảm rõ khi nhiều trẻ cùng rửa tay.
Van quá nhỏ có thể gây:
- Vòi cuối dãy chảy yếu.
- Nhiều vòi không đủ nước cùng lúc.
- Xuất hiện tiếng rít.
- Áp lực giữa các chậu không đồng đều.
- Thời gian rửa tay kéo dài.
- Máy bơm phải hoạt động lâu hơn.
- Vòi nhấn hoạt động không ổn định.
Cần kiểm tra size ghi trên thân van và đối chiếu với kích thước đường ống thực tế.
Không nên chỉ nhìn kích thước ren
Hai van có cùng kích thước ren chưa chắc có đường kính thông thủy bên trong giống nhau.
Khi lựa chọn cần xem xét:
- Kích thước kết nối.
- Đường kính thông thủy.
- Số lượng vòi.
- Số trẻ sử dụng đồng thời.
- Áp lực nguồn nước.
- Chiều dài đường ống.
- Số lượng co và tê.
- Vị trí vòi cuối tuyến.
- Loại vòi nhấn hoặc cảm ứng.
Van tổng của khu rửa tay không nên trở thành điểm thắt của toàn bộ dãy lavabo.
Tính đến thời điểm cả lớp cùng rửa tay
Khu rửa tay có thể hoạt động tốt khi chỉ một hoặc hai vòi mở nhưng bị yếu khi cả lớp cùng sử dụng.
Những thời điểm có nhu cầu cao gồm:
- Trước bữa ăn.
- Sau giờ vui chơi ngoài trời.
- Sau hoạt động tạo hình.
- Sau khi đi vệ sinh.
- Trước giờ ngủ trưa.
- Sau giờ học có sử dụng màu, đất nặn hoặc cát.
- Cuối buổi học.
Khi nghiệm thu nên mở nhiều vòi cùng lúc để kiểm tra lưu lượng thực tế.
Áp lực nước cho trẻ cần được kiểm soát thế nào?
Áp lực cần đủ để rửa tay nhưng không nên quá mạnh khiến nước bắn vào mặt, quần áo hoặc sàn.
Áp lực quá cao có thể gây:
- Nước bắn khỏi chậu.
- Trẻ giật mình.
- Sàn nhanh ướt.
- Tăng nguy cơ trơn trượt.
- Dây cấp chịu tải lớn.
- Vòi nhanh xuống cấp.
- Tăng lượng nước tiêu thụ.
- Tiếng ồn trong đường ống.
Không nên đóng bớt van bi để giảm áp lực lâu dài. Nếu nguồn nước quá cao, cần sử dụng giải pháp kiểm soát áp lực phù hợp.
Áp lực thấp gây ảnh hưởng gì?
Áp lực quá thấp có thể làm:
- Trẻ mất nhiều thời gian rửa tay.
- Vòi cuối dãy chảy yếu.
- Xà phòng khó được rửa sạch.
- Vòi nhấn hoạt động không ổn định.
- Vòi cảm ứng cấp nước chậm.
- Lưu lượng giảm mạnh khi nhiều vòi cùng mở.
- Giáo viên phải chia trẻ thành quá nhiều lượt.
Nguyên nhân có thể do van chưa mở hết, bộ lọc nghẹt, đường ống nhỏ, máy bơm yếu hoặc bồn nước đặt thấp.
Van Sanwa có giúp tăng áp lực nước không?
Van không tự tạo thêm áp lực cho hệ thống.
Nếu nước yếu, cần kiểm tra:
- Nguồn nước.
- Van tổng.
- Van từng tầng.
- Van khu rửa tay.
- Máy bơm.
- Bồn chứa.
- Bộ lọc.
- Kích thước đường ống.
- Lưới đầu vòi.
- Số vòi đang sử dụng.
Thay van lớn hơn chỉ có tác dụng khi van cũ thực sự là điểm thu hẹp dòng nước.
Đường nước nóng cần đặc biệt lưu ý gì?
Nước nóng là yếu tố cần được kiểm soát chặt tại trường mầm non vì trẻ có khả năng phản ứng chậm khi nước quá nóng.
Van trên đường nước nóng phải phù hợp với:
- Nhiệt độ vận hành.
- Áp lực làm việc.
- Vật liệu thân van.
- Vật liệu gioăng.
- Kiểu kết nối.
- Điều kiện giãn nở đường ống.
- Tần suất sử dụng.
- Vị trí bảo trì.
Không nên mặc định mọi model dùng cho nước lạnh đều thích hợp với nước nóng.
Van khóa có giúp chống bỏng không?
Van khóa thông thường không có chức năng tự giới hạn nhiệt độ nước.
Van chỉ đóng hoặc mở dòng nước.
Để hạn chế nguy cơ bỏng cần kiểm soát:
- Nhiệt độ nước tại nguồn.
- Bộ trộn nóng lạnh.
- Thiết bị giới hạn nhiệt độ nếu có.
- Đường nước nóng và lạnh.
- Khả năng trẻ tự điều chỉnh vòi.
- Quy trình kiểm tra của giáo viên.
- Tình trạng bình nóng lạnh.
Không nên dùng van bi mở một phần để tự pha hoặc giảm nhiệt độ nước.
Có nên cho trẻ tự điều chỉnh nước nóng và lạnh không?
Đối với trẻ nhỏ, không nên để các em tự do điều chỉnh một nguồn nước nóng có nhiệt độ cao.
Hệ thống nên được bố trí để nước ra tại vòi nằm trong mức sử dụng an toàn theo thiết kế của trường.
Cần tránh:
- Hai tay gạt nóng và lạnh trẻ dễ mở nhầm.
- Van nước nóng đặt trong tầm với.
- Vòi trộn hoạt động không ổn định.
- Bình nóng lạnh không được kiểm tra.
- Đường nóng và lạnh đấu nhầm.
- Nhiệt độ thay đổi khi nhiều vòi cùng mở.
Giáo viên hoặc nhân viên phụ trách cần kiểm tra nước trước khi trẻ sử dụng.
Bình nóng lạnh cần bố trí van thế nào?
Nếu khu rửa tay sử dụng bình nóng lạnh, cần bố trí van khóa riêng tại đầu cấp nước lạnh.
Tùy cấu hình có thể gồm:
- Van khóa đầu vào.
- Van một chiều.
- Van an toàn.
- Đường xả.
- Van đường nước nóng.
- Thiết bị kiểm soát nhiệt độ.
Việc lắp đặt phải tuân theo hướng dẫn kỹ thuật của bình nóng lạnh.
Không nên tự ý loại bỏ van an toàn hoặc đường xả để làm cụm thiết bị gọn hơn.
Bình nóng lạnh nên đặt ở đâu?
Bình nóng lạnh không nên đặt tại vị trí trẻ dễ tiếp cận hoặc ngay phía trên khu vực trẻ đứng rửa tay nếu rò nước có thể ảnh hưởng trực tiếp.
Vị trí cần:
- Ngoài tầm với của trẻ.
- Có kết cấu treo chắc chắn.
- Dễ kiểm tra.
- Có đường xả phù hợp.
- Tránh nước tiếp xúc với điện.
- Không cản trở lối đi.
- Dễ khóa van khi có sự cố.
- Có khả năng bảo trì.
Đường điện và đường nước cần được bố trí tách biệt, an toàn.
Đường nước nóng và lạnh phải có van riêng
Mỗi đường nên có van độc lập để:
- Sửa đường nóng mà vẫn dùng nước lạnh.
- Cô lập bình nóng lạnh.
- Xử lý rò đúng nhánh.
- Kiểm tra nhiệt độ.
- Tránh đóng nhầm.
- Thuận tiện bảo trì vòi trộn.
Nên gắn nhãn rõ ràng cho van nước nóng và nước lạnh.
Nhãn cần chịu được môi trường ẩm và dễ đọc đối với nhân viên kỹ thuật.
Chú ý nguy cơ nước bẩn chảy ngược
Khu rửa tay trẻ nhỏ có thể xuất hiện tình trạng trẻ đưa đầu vòi, đồ chơi hoặc dụng cụ vào trong chậu nước.
Nếu hệ thống có dây mềm hoặc vòi kéo, không nên để đầu dây bị ngâm trong nước bẩn.
Cần:
- Không để đầu vòi nằm trong chậu.
- Không dùng dây rửa sàn tại chậu rửa tay.
- Không nối trực tiếp nguồn nước với thùng hóa chất.
- Tách đường nước vệ sinh sàn.
- Giữ đầu vòi sạch.
- Xem xét giải pháp chống chảy ngược phù hợp.
- Hướng dẫn trẻ không đưa đồ vật vào đầu vòi.
Van khóa thông thường không tự loại bỏ hoàn toàn nguy cơ hút ngược.
Phải tách vòi rửa tay với vòi vệ sinh sàn
Điểm rửa tay của trẻ cần được tách rõ khỏi điểm dùng để:
- Rửa sàn.
- Rửa chổi.
- Rửa thùng rác.
- Pha hóa chất.
- Vệ sinh nhà vệ sinh.
- Rửa dụng cụ bẩn.
Không nên kéo dây vệ sinh sàn qua khu rửa tay của trẻ.
Việc tách riêng giúp:
- Hạn chế nhiễm bẩn.
- Giảm nhầm lẫn.
- Dễ gắn nhãn.
- Dễ quản lý dây.
- Giảm nguy cơ trẻ cầm vòi vệ sinh.
- Thuận tiện khóa riêng khi bảo trì.
Chất lượng nguồn nước ảnh hưởng thế nào đến van và vòi?
Nguồn nước có cát, gỉ sét, cặn bồn hoặc mạt nhựa có thể làm ảnh hưởng đến van và vòi.
Cặn có thể gây:
- Van nặng tay.
- Van không khóa kín.
- Van một chiều bị kẹt.
- Lưới vòi bị tắc.
- Vòi nhấn đóng không đều.
- Vòi cảm ứng chảy yếu.
- Lưu lượng giảm dần.
- Đầu vòi bám cặn.
Đường ống mới cần được súc rửa trước khi đưa khu rửa tay vào sử dụng.
Có nên lắp bộ lọc trước khu rửa tay không?
Nếu nguồn nước có nhiều cặn, có thể cân nhắc bộ lọc thô hoặc Y lọc phù hợp.
Bộ lọc giúp hạn chế tạp chất đi vào:
- Van khóa.
- Lưới đầu vòi.
- Vòi cảm ứng.
- Van điện từ.
- Vòi nhấn.
- Bình nóng lạnh.
- Thiết bị trộn nước.
Tuy nhiên, bộ lọc bị nghẹt cũng có thể làm cả dãy vòi yếu nước.
Khi lắp cần:
- Chọn đúng kích thước.
- Lắp đúng chiều dòng nước.
- Có van khóa phía trước.
- Chừa khoảng trống vệ sinh.
- Không chọn lưới quá mịn khi không cần thiết.
- Có lịch kiểm tra định kỳ.
- Có điểm thoát nước khi vệ sinh.
Van không thay thế thiết bị xử lý nước
Cần phân biệt rõ:
- Van khóa dùng để đóng mở nước.
- Van một chiều dùng để hạn chế chảy ngược.
- Bộ lọc thô dùng để giữ cặn.
- Thiết bị xử lý nước dùng để cải thiện chất lượng nguồn.
- Van giảm áp dùng để kiểm soát áp lực.
- Thiết bị trộn dùng để kiểm soát nước nóng và lạnh.
- Đồng hồ nước dùng để theo dõi lượng nước.
Không nên cho rằng thay van mới sẽ tự khắc phục nguồn nước có cặn hoặc nhiệt độ không ổn định.
Van và đường ống có cần vật liệu rõ ràng không?
Đường nước sử dụng cho trẻ cần dùng van, ống, phụ kiện và dây cấp có nguồn gốc, vật liệu và phạm vi sử dụng rõ ràng.
Khi chọn van cần kiểm tra:
- Vật liệu thân van.
- Vật liệu bộ phận đóng mở.
- Vật liệu gioăng.
- Áp lực làm việc.
- Nhiệt độ làm việc.
- Kiểu kết nối.
- Kích thước.
- Môi trường sử dụng.
Không nên sử dụng van cũ đã từng dẫn hóa chất hoặc không xác định được lịch sử sử dụng cho đường nước rửa tay.
Không sử dụng lại van từng dẫn hóa chất
Van hoặc đường ống từng dẫn hóa chất không nên tự ý chuyển sang hệ thống nước rửa tay.
Nguy cơ có thể gồm:
- Cặn hóa chất còn lại.
- Gioăng bị ảnh hưởng.
- Vật liệu đã bị ăn mòn.
- Không kiểm soát được mức độ làm sạch.
- Mùi hoặc tạp chất còn trong hệ thống.
- Khó xác định mức độ an toàn.
Nên sử dụng vật tư mới hoặc có lịch sử sử dụng rõ ràng cho khu vực trẻ em.
Vị trí van không nên có cạnh sắc
Trẻ có thể va vào tường, hộp kỹ thuật hoặc thiết bị trong lúc di chuyển.
Cụm van và hộp bảo vệ cần:
- Không có góc nhọn.
- Không để đầu ren lộ ra.
- Không để tay gạt nhô vào lối đi.
- Có nắp che chắc chắn.
- Không có chi tiết lỏng.
- Không nằm ngang tầm đầu của trẻ.
- Không làm hẹp lối di chuyển.
An toàn va chạm phải được xem xét cùng với khả năng bảo trì.
Không đặt van tại lối đi của trẻ
Van không nên nhô ra hành lang, cạnh cửa hoặc khu vực trẻ xếp hàng rửa tay.
Va chạm có thể làm:
- Trẻ bị thương.
- Cong tay van.
- Lỏng mối nối.
- Lệch đường ống.
- Nứt phụ kiện.
- Rò nước.
- Van khó đóng mở.
Nếu không thể thay đổi vị trí, cần có hộp bảo vệ phù hợp và bề mặt bo tròn.
Không đặt van quá sát mặt sàn
Sàn khu rửa tay thường xuyên ướt và có xà phòng.
Van đặt quá thấp có thể:
- Bị nước bẩn bắn trực tiếp.
- Thường xuyên bị ngập.
- Trẻ dễ chạm vào.
- Khó kiểm tra rò rỉ.
- Bám hóa chất vệ sinh.
- Dễ bị cây lau sàn va vào.
- Khó tháo thay.
Van nên được đặt cao hơn vùng nước thường xuyên đọng nhưng vẫn thuận tiện cho người lớn thao tác.
Không đặt van ngay phía trên đầu trẻ
Van và mối nối không nên nằm tại vị trí mà khi rò nước có thể nhỏ trực tiếp lên đầu trẻ hoặc khu vực các em đứng lâu.
Cần tránh đặt ngay phía trên:
- Dãy lavabo.
- Lối xếp hàng.
- Kệ để khăn.
- Khu thay quần áo.
- Khu để cặp sách.
- Vị trí trẻ ngồi.
Nếu tuyến ống bắt buộc đi phía trên, cần có khả năng kiểm tra và xử lý thoát nước phù hợp.
Không đặt van gần thiết bị điện
Khu rửa tay có thể có:
- Máy sấy tay.
- Bình nóng lạnh.
- Vòi cảm ứng.
- Bộ nguồn.
- Ổ cắm.
- Công tắc.
- Tủ điện.
- Thiết bị khử khuẩn.
Van và các mối nối không nên nằm ngay phía trên thiết bị điện.
Nếu xảy ra rò rỉ, nước có thể tiếp xúc với điện và gây mất an toàn.
Sàn thoát nước cần được bố trí phù hợp
Dù van không phải thiết bị thoát nước, vị trí van và đường ống vẫn cần tính đến hướng nước khi xảy ra rò.
Khu rửa tay nên hạn chế:
- Nước đọng quanh chân trẻ.
- Nước chảy ra hành lang.
- Nước tràn vào lớp học.
- Nước tiếp xúc với ổ điện.
- Nước ngấm vào tủ.
- Nước tích tụ trong hộp van.
Rò rỉ nhỏ cần dễ phát hiện thay vì bị che kín trong tường hoặc tủ.
Van dưới lavabo cần được che chắn thế nào?
Nếu van nằm dưới lavabo thấp, cần có tấm che hoặc tủ kỹ thuật phù hợp.
Tấm che cần:
- Cố định chắc chắn.
- Không có cạnh sắc.
- Không dễ bị trẻ tháo.
- Không giữ nước.
- Có cửa thăm cho người lớn.
- Không cản đường thoát nước.
- Không làm gập dây cấp.
- Có đủ khoảng bảo trì.
Không nên che kín hoàn toàn khiến khi rò nước không thể quan sát hoặc sửa chữa.
Không để tay van bị vướng
Tay gạt cần có đủ khoảng trống để đóng mở hoàn toàn.
Tay van có thể bị vướng bởi:
- Thành hộp kỹ thuật.
- Tường.
- Đường ống khác.
- Dây cấp.
- Khung lavabo.
- Nắp tủ.
- Thiết bị lọc.
- Giá đỡ.
Nếu tay van không mở hết, các vòi có thể bị yếu. Nếu không đóng hết, không thể cô lập khu vực khi xảy ra sự cố.
Gắn nhãn cho từng van
Hệ thống có nhiều lớp và nhiều dãy lavabo cần gắn nhãn rõ ràng.
Nhãn có thể ghi:
- Van tổng khu rửa tay.
- Van lớp Mầm 1.
- Van lớp Chồi 2.
- Van tầng một.
- Van tầng hai.
- Van dãy lavabo A.
- Van nước nóng.
- Van nước lạnh.
- Van bình nóng lạnh.
- Van bộ lọc.
Nhãn cần ngắn gọn, dễ đọc và chịu được môi trường ẩm.
Lập sơ đồ đường nước cho trường
Sơ đồ nên thể hiện:
- Nguồn cấp nước.
- Đồng hồ nước.
- Van tổng.
- Bồn chứa.
- Máy bơm.
- Bộ lọc.
- Van từng tầng.
- Van từng lớp.
- Van khu rửa tay.
- Đường nước nóng.
- Đường nước lạnh.
- Hướng dòng nước.
- Van một chiều nếu có.
Sơ đồ nên được lưu tại phòng kỹ thuật hoặc khu vực quản lý để nhân viên xử lý nhanh khi có sự cố.
Hạn chế lắp quá nhiều van trùng chức năng
Không phải càng nhiều van thì hệ thống càng an toàn.
Mỗi van bổ sung tạo thêm:
- Một mối nối có thể rò.
- Một điểm cần bảo trì.
- Một vị trí có thể bị kẹt.
- Một điểm làm giảm lưu lượng nếu chọn sai.
- Nguy cơ đóng nhầm.
- Chi phí lắp đặt.
Mỗi van phải có mục đích rõ ràng như khóa tầng, khóa lớp, khóa cụm vòi hoặc cô lập thiết bị.
Hạn chế sử dụng quá nhiều đầu chuyển
Cụm van có quá nhiều côn thu, kép ren và măng sông có thể:
- Tăng nguy cơ rò.
- Làm giảm lưu lượng.
- Tạo điểm tích tụ cặn.
- Làm cụm van dài.
- Khó bố trí trong hộp.
- Khó vệ sinh.
- Làm đường ống bị lệch.
Nên chọn van có kích thước và kiểu kết nối đồng bộ với đường ống.
Căn thẳng đường ống trước khi lắp
Không nên dùng lực siết van để kéo hai đoạn ống lệch nhau về đúng vị trí.
Lắp lệch có thể làm:
- Thân van chịu lực.
- Ren bị ép không đều.
- Van khó đóng mở.
- Mối nối nhanh rò.
- Phụ kiện nhựa bị nứt.
- Đường ống rung.
- Tuổi thọ van giảm.
Cần căn chỉnh và cố định đường ống trước khi siết hoàn thiện.
Đường ống phải có giá đỡ riêng
Van không nên chịu toàn bộ trọng lượng của đường ống, bộ lọc hoặc cụm chia nhánh.
Thiếu giá đỡ có thể làm:
- Van bị nghiêng.
- Đường ống bị võng.
- Mối nối bị kéo.
- Cụm van rung.
- Tay van khó thao tác.
- Phụ kiện bị nứt.
- Dây cấp bị kéo căng.
Sau khi lắp cần thử đóng mở van và quan sát đường ống có chuyển động theo hay không.
Dây cấp cần bố trí an toàn
Dây cấp phía dưới lavabo cần:
- Đúng kích thước.
- Phù hợp với áp lực.
- Phù hợp với nhiệt độ.
- Không bị gập.
- Không bị kéo căng.
- Không chạm cạnh sắc.
- Không nằm trong tầm trẻ kéo.
- Không bị đồ dùng đè lên.
Dây cấp là vị trí cần kiểm tra định kỳ vì có thể xuống cấp theo thời gian.
Không để dây cấp bị gập
Dây bị gập có thể làm một vòi chảy yếu dù van nhánh đã mở hoàn toàn.
Cần kiểm tra:
- Đoạn sát van.
- Đoạn nối vào vòi.
- Vị trí sau tấm che.
- Đoạn bị khung lavabo ép.
- Dây bị xoắn khi lắp.
- Dây quá ngắn.
- Dây quá dài và bị cuộn.
Nếu chỉ một vòi bị yếu, dây cấp và lưới đầu vòi là những vị trí cần kiểm tra sớm.
Quấn băng tan vừa đủ
Băng tan hỗ trợ làm kín mối ren nhưng không nên quấn quá nhiều.
Phần băng thừa có thể lọt vào đường nước và mắc tại:
- Bi van.
- Van một chiều.
- Lưới đầu vòi.
- Van điện từ.
- Vòi nhấn.
- Bộ lọc.
- Bình nóng lạnh.
Chỉ nên quấn trên phần ren cần thiết và không để vật liệu che đầu đường ống.
Không siết van quá lực
Siết quá mạnh có thể làm:
- Hỏng ren.
- Nứt phụ kiện nhựa.
- Biến dạng đầu nối.
- Làm cụm van bị lệch.
- Khiến van khó thao tác.
- Tăng nguy cơ rò rỉ.
Cần sử dụng cờ lê đúng kích thước và giữ đúng vị trí trên thân van.
Không nên cầm tay gạt để xoắn toàn bộ van vào đường ống.
Súc rửa đường ống trước khi sử dụng
Đường ống mới thi công có thể còn:
- Cát.
- Bụi.
- Mạt nhựa.
- Keo dán.
- Băng tan.
- Gỉ sét.
- Cặn bồn.
- Dị vật nhỏ.
Cần súc rửa tuyến ống trước khi kết nối hoàn chỉnh với vòi nhấn, vòi cảm ứng và bình nóng lạnh.
Nếu không làm sạch, cặn có thể làm tắc vòi hoặc khiến van nặng tay ngay trong thời gian đầu.
Mở van từ từ khi cấp nước lần đầu
Sau khi lắp đặt hoặc bảo trì, nên mở van tổng và các van nhánh từ từ.
Mở chậm giúp:
- Nước điền đầy đường ống.
- Không khí thoát ra ngoài.
- Hạn chế rung.
- Giảm va đập nước.
- Theo dõi các mối nối.
- Kiểm tra từng dãy vòi.
- Tránh áp lực tăng đột ngột.
Nên mở một số vòi ở cuối tuyến để hỗ trợ xả khí.
Kiểm tra rò rỉ sau khi lắp
Sau khi cấp nước, cần lau khô và kiểm tra:
- Ren đầu vào van.
- Ren đầu ra van.
- Khu vực trục van.
- Tê chia nhánh.
- Dây cấp.
- Đầu nối vòi.
- Bộ lọc.
- Bình nóng lạnh.
- Van điện từ nếu có.
Nên kiểm tra khi các vòi đang đóng và khi nhiều vòi cùng hoạt động.
Một số mối nối chỉ rò từng giọt nhỏ nên cần theo dõi thêm sau khi lắp.
Kiểm tra khả năng khóa riêng từng khu vực
Sau khi hoàn thiện, cần xác nhận mỗi van đang kiểm soát đúng nhánh.
Có thể thực hiện:
- Mở một vòi tại khu vực cần kiểm tra.
- Đóng van nhánh tương ứng.
- Chờ lượng nước còn trong ống chảy hết.
- Xác nhận vòi đã dừng.
- Kiểm tra khu vực khác vẫn có nước.
- Mở lại van từ từ.
- Quan sát mối nối.
- Chỉnh lại nhãn nếu cần.
Không nên đợi đến khi xảy ra rò rỉ mới kiểm tra van có khóa đúng lớp hay không.
Kiểm tra lưu lượng khi nhiều vòi cùng mở
Nên thử hệ thống trong điều kiện gần với giờ sử dụng thực tế.
Có thể kiểm tra:
- Một vòi mở.
- Một nửa số vòi mở.
- Hầu hết vòi cùng mở.
- Vòi đầu và vòi cuối tuyến.
- Nước nóng và lạnh cùng hoạt động.
- Máy bơm đang chạy.
- Bồn chứa ở mức nước thấp.
Nếu vòi cuối tuyến yếu rõ rệt, cần xem lại size van, đường ống, bộ lọc và cách chia nhánh.
Cách đo lưu lượng đơn giản
Có thể dùng bình có thể tích xác định để đo tương đối.
Công thức:
Lưu lượng = Thể tích nước / Thời gian
Ví dụ, nếu hứng được 5 lít nước trong 20 giây thì lưu lượng tương đương khoảng 15 lít mỗi phút.
Nên đo trong cùng điều kiện để so sánh:
- Trước và sau van.
- Tại vòi đầu và cuối tuyến.
- Khi một vòi hoạt động.
- Khi nhiều vòi cùng mở.
Không dùng van bi để điều chỉnh lưu lượng lâu dài
Van bi thường phù hợp với trạng thái mở hoàn toàn hoặc đóng hoàn toàn.
Để van mở một phần lâu dài có thể:
- Làm giảm lưu lượng.
- Tạo tiếng rít.
- Khiến các vòi hoạt động không đồng đều.
- Gây xói mòn cục bộ.
- Tạo điểm bám cặn.
- Khó xác định trạng thái van.
- Làm vòi cuối dãy bị yếu.
Nếu cần giảm lưu lượng hoặc áp lực tại vòi, nên sử dụng thiết bị có chức năng phù hợp.
Chú ý hiện tượng va đập nước
Vòi nhấn, vòi cảm ứng và các thiết bị đóng nhanh có thể làm dòng nước dừng đột ngột.
Dấu hiệu va đập nước gồm:
- Tiếng “cộc” trong đường ống.
- Dây cấp rung.
- Cụm van chuyển động.
- Mối nối nhanh lỏng.
- Đường ống rung sau khi vòi đóng.
- Tiếng động xuất hiện khi nhiều trẻ cùng ngừng sử dụng.
Nếu hiện tượng xảy ra thường xuyên, cần kiểm tra áp lực, giá đỡ và cách bố trí đường ống.
Xử lý khi toàn bộ khu rửa tay bị yếu nước
Nên kiểm tra theo thứ tự:
- Nguồn nước đầu vào.
- Van tổng đã mở hết chưa.
- Van tầng hoặc van lớp.
- Mực nước trong bồn.
- Hoạt động của máy bơm.
- Bộ lọc tổng.
- Kích thước van và đường ống.
- Các điểm côn thu.
- Số vòi đang sử dụng.
- Áp lực trước và sau cụm van.
Không nên vội tăng công suất máy bơm khi van tổng hoặc bộ lọc chưa được kiểm tra.
Xử lý khi chỉ một dãy vòi bị yếu
Nếu các khu khác vẫn hoạt động bình thường, cần kiểm tra:
- Van nhánh đã mở hết chưa.
- Tay van có bị vướng không.
- Bộ lọc nhánh có bị nghẹt không.
- Đường ống có bị thu nhỏ không.
- Dây cấp có bị gập không.
- Có quá nhiều vòi cùng dùng không.
- Nhánh có bị cặn không.
- Cụm chia nước có lắp sai không.
Trong trường hợp này, van tổng toàn trường thường không phải nguyên nhân chính.
Xử lý khi chỉ một vòi bị yếu
Cần kiểm tra:
- Van cục bộ đã mở hoàn toàn chưa.
- Dây cấp có bị gập không.
- Lưới đầu vòi có bị tắc không.
- Vòi nhấn có bị kẹt không.
- Van điện từ có hoạt động không.
- Đầu nối có lỗ thông quá nhỏ không.
- Nhánh cấp có bị nghẹt không.
- Vòi có bộ phận giới hạn lưu lượng không.
Không nên thay van tổng khi các vòi khác vẫn hoạt động bình thường.
Xử lý khi nước quá nóng
Khi phát hiện nước tại vòi quá nóng, cần:
- Ngừng cho trẻ sử dụng khu vực.
- Khóa đường nước nóng nếu cần.
- Ngắt thiết bị làm nóng theo quy trình an toàn.
- Kiểm tra bộ trộn.
- Kiểm tra nhiệt độ nguồn.
- Kiểm tra van đường nóng và lạnh.
- Kiểm tra thiết bị giới hạn nhiệt độ.
- Chỉ đưa khu vực vào sử dụng lại sau khi xác nhận an toàn.
Không nên xử lý tạm bằng cách đóng bớt van bi đường nóng rồi tiếp tục cho trẻ sử dụng.
Xử lý khi van bị rò nước
Khi phát hiện rò quanh van, cần:
- Ngừng cho trẻ tiếp cận khu vực.
- Khóa van phía trước.
- Ngắt máy bơm nếu cần.
- Ngắt nguồn điện gần vị trí rò.
- Xả áp lực còn lại.
- Lau khô và xác định điểm rò.
- Kiểm tra ren, trục và phụ kiện.
- Làm lại mối nối hoặc thay van.
- Cấp nước lại từ từ.
- Theo dõi sau khi sửa.
Không nên chỉ quấn vật liệu bên ngoài vị trí rò vì đây không phải giải pháp lâu dài.
Không cố xoay van bị kẹt
Van có thể bị nặng tay do cặn, lắp lệch hoặc lâu ngày không thao tác.
Không nên dùng ống nối dài hoặc búa để tăng lực vì có thể:
- Cong tay van.
- Gãy trục.
- Xoay lệch đường ống.
- Nứt phụ kiện.
- Gây rò đột ngột.
- Làm hỏng thân van.
Cần khóa nguồn, xả áp và kiểm tra nguyên nhân trước khi xử lý.
Kế hoạch kiểm tra van định kỳ
Trường nên đưa van khu rửa tay vào kế hoạch kiểm tra cơ sở vật chất.
Nội dung có thể gồm:
- Kiểm tra van tổng.
- Kiểm tra van từng tầng.
- Kiểm tra van từng lớp.
- Thử đóng mở hết hành trình.
- Quan sát dấu hiệu rò.
- Kiểm tra nhãn.
- Kiểm tra hộp bảo vệ.
- Kiểm tra dây cấp.
- Vệ sinh bộ lọc.
- Kiểm tra lưu lượng.
- Kiểm tra nước nóng.
- Ghi lại ngày bảo trì.
Van ít sử dụng vẫn nên được thao tác định kỳ để hạn chế bị kẹt khi cần khóa khẩn cấp.
Kiểm tra khu rửa tay trước giờ đón trẻ
Nhân viên phụ trách nên kiểm tra nhanh:
- Sàn có khô và không trơn không.
- Vòi có rò liên tục không.
- Nước có quá nóng không.
- Áp lực có quá mạnh không.
- Hộp van có đóng chắc không.
- Trẻ có thể chạm vào van không.
- Dây cấp có dấu hiệu phồng hoặc rò không.
- Lavabo có bị lỏng không.
- Thoát nước có hoạt động không.
- Thiết bị điện gần đó có an toàn không.
Việc kiểm tra sớm giúp hạn chế sự cố khi cả lớp cùng sử dụng.
Những lỗi thường gặp khi lắp van cho khu rửa tay mầm non
Lỗi đầu tiên là đặt van trong tầm với của trẻ.
Lỗi thứ hai là chỉ có một van tổng cho toàn trường.
Lỗi thứ ba là không có van riêng cho từng khu hoặc từng lớp.
Lỗi thứ tư là chọn van nhỏ hơn đường ống.
Lỗi thứ năm là dùng van bi để giảm áp lực lâu dài.
Lỗi thứ sáu là không kiểm soát nhiệt độ nước nóng.
Lỗi thứ bảy là đặt van gần thiết bị điện.
Lỗi thứ tám là để tay van nhô ra lối đi.
Lỗi thứ chín là không súc rửa đường ống trước khi sử dụng.
Lỗi thứ mười là không thử hệ thống khi nhiều vòi cùng mở.
Kinh nghiệm chọn Van Sanwa cho khu rửa tay trường mầm non
Trước tiên, cần xác định số lượng vòi, số trẻ sử dụng đồng thời và cách chia khu rửa tay theo lớp hoặc theo tầng.
Van bi thường phù hợp với đường nước tổng và các nhánh cần đóng mở nhanh. Van phải đúng kích thước và không tạo điểm thu hẹp làm giảm lưu lượng.
Van nên đặt ngoài tầm với của trẻ, trong hộp kỹ thuật chắc chắn, không có cạnh sắc và vẫn thuận tiện cho nhân viên thao tác.
Nếu sử dụng nước nóng, cần kiểm soát nhiệt độ bằng giải pháp phù hợp. Van khóa thông thường không có chức năng chống bỏng.
Đường nước rửa tay phải tách rõ với vòi vệ sinh sàn, đường hóa chất và các điểm nước bẩn. Cần hạn chế nguy cơ chảy ngược.
Sau khi lắp, phải kiểm tra khả năng khóa từng khu, lưu lượng khi nhiều vòi cùng mở, rò rỉ, nhiệt độ và tình trạng sàn thoát nước.
Kết luận
Van Sanwa dùng cho đường nước cấp khu rửa tay trường mầm non cần được chọn đúng loại, kích thước, áp lực, nhiệt độ và kiểu kết nối. Van bi thường phù hợp với đường tổng và các nhánh cần đóng mở nhanh, trong khi van một chiều được xem xét tại máy bơm, bồn chứa hoặc vị trí có nguy cơ nước chảy ngược.
Van nên được bố trí theo từng tầng, từng lớp hoặc từng dãy lavabo. Vị trí lắp phải ngoài tầm với của trẻ, tránh lối đi, nguồn điện, nước đọng và các cạnh sắc. Nếu hệ thống có nước nóng, cần kiểm soát nhiệt độ bằng thiết bị phù hợp thay vì đóng bớt van bi.
Để hoàn thiện các điểm rửa tay có kích thước, kiểu vận hành và lưu lượng phù hợp với trẻ nhỏ, nhà trường có thể tham khảo nhóm Vòi nước Sanwa theo thiết kế thực tế của từng khu vực.

